Bản Dịch Của Fe – Từ điển Tiếng Tây Ban Nha–Anh
fe
noun [ feminine ] /'fe/ Add to word list Add to word list ● religion creencia en algo superior en base a una doctrina religiosa faith , belief fe en Dios belief in God fe en el Señor ● religion crédito que se da a la palabra de Dios y a los dogmas del cristianismo faith Profeso la fe cristiana. I am a Christian. Comparto la fe cristiana.Từ đồng nghĩa creencia ● conjunto de creencias religiosas faith fe budista the Buddhist faith fe hinduistaTừ đồng nghĩa credo ● confianza que no se apoya en la razón ni en la experiencia confidence Tengo fe en que vendrá. I am confident that she will come. Tengo la fe de que es posible que te cures. ● documento que acredita algo certificate fe de bautismo a baptism certificate Para casarte tienes que pedir antes la fe de bautismo.Từ đồng nghĩa certificado buena fe o mala fe ● buena o mala intención good faith or bad faith Es una mujer de buena fe. She is a woman of good intentions. Actuó de mala fe. dar fe ● manifestar la veracidad de algo ante una autoridad to testify Los testigos dieron fe ante el juez. The witnesses testified before the judge. Los vecinos dieron fe del relato del joven a la policía. fe de erratas ● lista que se incluye en algunas publicaciones para aclarar los errores cometidos en su edición errata la fe de erratas de un periódico the errata in a paper la fe de erratas de un libro(Bản dịch của fe từ Từ Điển GLOBAL Tiếng Tây Ban Nha–Anh © 2021 K Dictionaries Ltd)
Bản dịch của fe | Từ Điển PASSWORD Tiếng Tây Ban Nha–Anh
fe
noun faith [noun] religious belief belief [noun] faith or trust(Bản dịch của fe từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Tây Ban Nha © 2014 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của fe
fe| Los héroes de 1956 estaban unidos en su fe en que una pequeña nación podría derrotar a una superpotencia totalitaria. | The heroes of 1956 were united in the belief that a small nation could defeat a totalitarian superpower. |
| Pero nosotros escuchamos el mensaje, sólo que nos falta la fe. | But while we hear the message, what we lack is the belief. |
| Si no hacemos esto, los ciudadanos de fuera perderán fe en el proceso. | If we do not do that, citizens outside will lose belief in the process. |
| Ello da fe de la creencia en la importancia de la cultura y la agenda actual. | This is a testimony to the belief in the importance of culture and the current agenda. |
| Necesitamos una perspectiva a largo plazo que implique al mismo tiempo nuestra fe en que resulta posible conseguir una mejora real. | We need a long-term perspective that also involves our belief that real improvement can be achieved. |
Tìm kiếm
favorito fax faxear faz fe fealdad febrero febril febrilmente {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của fe trong tiếng Anh
- dar fe
- de buena fe
- auto de fe, at auto
Từ của Ngày
hand in glove
working together, often to do something dishonest
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung GLOBAL Tiếng Tây Ban Nha–AnhTiếng Tây Ban Nha–Anh PASSWORDVí dụ
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- GLOBAL Tiếng Tây Ban Nha–Anh
- Noun
- fe
- buena fe o mala fe
- dar fe
- fe de erratas
- Noun
- Tiếng Tây Ban Nha–Anh PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add fe to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm fe vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Fd Dịch
-
FD Là Gì? Ý Nghĩa Của Từ Fd - Từ Điển Viết Tắt
-
Fd Là Gì - Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích
-
[Giảm Giá Mùa Dịch] Dép Quai Ngang Mắt Cáo FD | Shopee Việt Nam
-
[Giảm Giá Mùa Dịch] Dép Quai Ngang Mắt Cáo FD New New New
-
[Giảm Giá Mùa Dịch] Dép Quai Ngang Mắt Cáo FD ... - LAZADA Vietnam
-
[Giảm Giá Mùa Dịch] Dép Quai Ngang Mắt Cáo FD ... - LAZADA Vietnam
-
FD 366 - Dung Dịch Sát Khuẩn Bề Mặt | Sàn Nha Khoa Lớn Nhất VN
-
Tổng đài Fe Credit Dịch Vụ Khách Hàng Và Khiếu Nại Fe Credit
-
Dịch Vụ Thông động Tĩnh Mạch Màng Cứng (FD) | Vinmec
-
[PDF] DUNG DỊCH VỆ SINH MIỆNG LƯỠI FD CARE - Trang Thiết Bị Y Tế
-
Bản Dịch Của Dar Fe – Từ điển Tiếng Tây Ban Nha–Anh
-
VPBank Và Fe Credit ủng Hộ 15 Tỷ đồng Phòng Chống Dịch Bệnh ...