FD Là Gì? Ý Nghĩa Của Từ Fd - Từ Điển Viết Tắt
Bài đăng mới nhất
Phân Loại
- *Nhóm ngôn ngữ Anh (3706)
- *Nhóm ngôn ngữ Việt (940)
- 0 (1)
- 1 (1)
- 2 (1)
- 3 (4)
- 4 (2)
- 5 (1)
- 6 (1)
- 7 (1)
- 8 (1)
- 9 (1)
- A (252)
- B (217)
- C (403)
- D (311)
- E (190)
- F (178)
- G (179)
- H (193)
- I (170)
- J (50)
- K (131)
- L (147)
- M (223)
- N (211)
- O (134)
- P (274)
- Q (52)
- R (145)
- S (316)
- T (316)
- U (104)
- V (117)
- W (93)
- X (33)
- Y (33)
- Z (24)
Tìm từ viết tắt
Tìm kiếmPost Top Ad
Thứ Bảy, 1 tháng 6, 2019
FD là gì? Ý nghĩa của từ fdGiải thích fd là gì và có ý nghĩa ra sao, từ fd là viết tắt của từ gì, dịch sang nghĩa tiếng Việt lẫn tiếng Anh.
FD là gì ?
FD là “Feed” trong tiếng Anh.Ý nghĩa của từ FD
FD có nghĩa “Feed”, dịch sang tiếng Việt là “Nuôi, Cho ăn, Bữa ăn, Cung cấp”.FD là viết tắt của từ gì ?
Cụm từ được viết tắt bằng FD là “Feed”. Một số kiểu FD viết tắt khác: + Father's Day: Ngày của cha. + Father & Daughter: Cha và con gái. + Floor Director: Giám đốc tiền nhiệm. + Flight Director: Giám đốc bay. + Fixed Deposit: Tiền gửi cố định. + Fill Device: Điền thiết bị. + Flying Dutchman: Người Hà Lan bay. + Fourier Descriptor: Mô tả Fourier. + Fire Direction: Hướng lửa. + Fatal Death: Cái chết chết người. + Fire Department: Sở cứu hỏa. + Failure Definition: Định nghĩa thất bại. + Frequency Divider: Bộ chia tần số. + Full Day: Cả ngày. + Field Data: Trường dữ liệu. + Function Designator: Chức năng thiết kế. + Fiduciary Duty: Trách nhiệm ủy thác. + Feeder Data: Dữ liệu trung chuyển. + Final Deposit: Tiền gửi cuối cùng. + Federal Document: Tài liệu liên bang. + File Descriptor: Mô tả tập tin. + Flight Data: Dữ liệu chuyến bay. + Focus-Defocus: Lấy nét. + Family Day: Ngày gia đình. + Fade Depth: Độ sâu phai. + Floppy Disk: Đĩa mềm. + Flight Deck: Sân bay. + First Down: Đầu tiên xuống. + Folk Dance: Múa dân gian. + Federation of Democrats: Liên đoàn Dân chủ. + Falsified Data: Dữ liệu sai lệch. + Final Design: Thiết kế cuối cùng. + Fjord: Vịnh hẹp. + Final Drawings: Bản vẽ cuối cùng. + Fault Detection: Phát hiện lỗi. + Full Disclosure: Tiết lộ đầy đủ. + Family of Documents: Gia đình tài liệu. + Failure Density: Mật độ thất bại. + Forward Detachment: Chuyển tiếp. + Functional Description: mô tả chức năng. + Finance Detachment: Phòng tài chính. + Foreign Disclosure: Tiết lộ nước ngoài. + Federal District: Quận liên bang. + Forecast Winds and Temperatures Aloft: Dự báo gió và nhiệt độ Aloft. + Forward Detector: Chuyển tiếp phát hiện. + Final Determination: Quyết định cuối cùng. + Forceps Delivery: Giao hàng kẹp. + Fixed Disc: Đĩa cố định. + Float Double: Phao đôi. + Field Directive: Chỉ thị hiện trường. + Fade Duration: Khoảng thời gian mờ dần. + Foundation Degree: Mức độ nền tảng. + Fidei Defensor: Bảo vệ Fidei. + Flight Dynamics: Động lực bay. + Full Deployment: Triển khai đầy đủ. + Friend: Bạn bè. + Functional Dependency: Phụ thuộc chức năng. + Feasible Distance: Khoảng cách khả thi. + Function Director: Giám đốc chức năng. + Full Definition: Định nghĩa đầy đủ. + Finance Director: Giám đốc tài chính. + Focal Distance: Tiêu cự. + Funeral Director: Trưởng ban tang lễ. + Flight Day: Ngày bay. + First Deployment: Triển khai đầu tiên. + Foundation Data: Dữ liệu nền tảng. + Family Doctor: Bác sĩ gia đình. + Full Duplex: Full duplex. + Familial Dysautonomia: Gia đình tự trị. + Fuel Drain: Xả nhiên liệu. + Functional Decomposition: Suy giảm chức năng. + Finite Difference: Sự khác biệt hữu hạn. + Free Download: Tải xuống miễn phí. + Winds Aloft forecast: Dự báo gió Aloft. + Force Development: Phát triển lực lượng. + Flaming Datum: Ngọn lửa rực lửa. + Framework Document: Tài liệu khung. + Frequency Density: Mật độ tần số. + Forest Department: Cục lâm nghiệp. + Fatal Dose: Liều gây tử vong. + Fighter Division: Sư đoàn chiến đấu. ... Chia sẻ: Facebook Twitter Pinterest Linkedin Whatsapp Nhãn: *Nhóm ngôn ngữ Anh, F Bài đăng Mới hơn Bài đăng Cũ hơn Trang chủPost Top Ad
Bài đăng ngẫu nhiên
- OCE là gì? Ý nghĩa của từ oce
- NT là gì? Ý nghĩa của từ nt
- TOS là gì? Ý nghĩa của từ tos
- ĐK là gì? Ý nghĩa của từ đk
- HHH là gì? Ý nghĩa của từ hhh
Phân Loại
*Nhóm ngôn ngữ Anh *Nhóm ngôn ngữ Việt 0 1 2 3 4 5 6 7 8 9 A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Copyright © Từ Điển Viết TắtTừ khóa » Fd Dịch
-
Fd Là Gì - Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích
-
[Giảm Giá Mùa Dịch] Dép Quai Ngang Mắt Cáo FD | Shopee Việt Nam
-
[Giảm Giá Mùa Dịch] Dép Quai Ngang Mắt Cáo FD New New New
-
[Giảm Giá Mùa Dịch] Dép Quai Ngang Mắt Cáo FD ... - LAZADA Vietnam
-
[Giảm Giá Mùa Dịch] Dép Quai Ngang Mắt Cáo FD ... - LAZADA Vietnam
-
FD 366 - Dung Dịch Sát Khuẩn Bề Mặt | Sàn Nha Khoa Lớn Nhất VN
-
Tổng đài Fe Credit Dịch Vụ Khách Hàng Và Khiếu Nại Fe Credit
-
Dịch Vụ Thông động Tĩnh Mạch Màng Cứng (FD) | Vinmec
-
Bản Dịch Của Fe – Từ điển Tiếng Tây Ban Nha–Anh
-
[PDF] DUNG DỊCH VỆ SINH MIỆNG LƯỠI FD CARE - Trang Thiết Bị Y Tế
-
Bản Dịch Của Dar Fe – Từ điển Tiếng Tây Ban Nha–Anh
-
VPBank Và Fe Credit ủng Hộ 15 Tỷ đồng Phòng Chống Dịch Bệnh ...