Bản Dịch Của Flautist – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
flautist
noun /ˈfloːtist/ Add to word list Add to word list ● British a flute-player; flutist American người thổi sáo(Bản dịch của flautist từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của flautist
flautist The augmented orchestra consisted of a real string quintet, a virtual flautist, a guitarist and bass player. Từ Cambridge English Corpus I chose these particular performances because they represent different contexts and technical configurations, which introduce diverse embodied flautist identities. Từ Cambridge English Corpus The flautist can control the timing and the force of the reverberation, but cannot define the final balance construction of the sound. Từ Cambridge English Corpus The flautists thus defined and redefined the overlapping structures of sameness and selfhood in terms of occurrence, altered spatialities and control. Từ Cambridge English Corpus The exploring of flautist identities with the concepts of local and field concentrates the attention on the flute sound's embodied practices. Từ Cambridge English Corpus For me as a flautist, personally, it is impossible to listen to flute music without locating the flute sound in the flautist's body. Từ Cambridge English Corpus The flautist makes fleshy vibratos, almost brutal screams and double-tongued speech acts. Từ Cambridge English Corpus To perform a piece with such varied and complex interaction, the flautist must know both her part and the accompaniment well. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. C1Bản dịch của flautist
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 長笛手… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 长笛手… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha flautista… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha flautista… Xem thêm trong tiếng Pháp trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Ukrainian flûtiste… Xem thêm flüt sanatçısı. flütçü… Xem thêm fluitist… Xem thêm flétnista… Xem thêm fløjtespiller… Xem thêm pemain suling… Xem thêm นักเป่าขลุ่ย… Xem thêm flecista… Xem thêm flöjtist, flöjtspelare… Xem thêm pemain flut… Xem thêm der Flötist / die Flötistin… Xem thêm fløytist… Xem thêm флейтист… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của flautist là gì? Xem định nghĩa của flautist trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
flatter flatterer flattery flaunt flautist flavour flavouring flaw flawed {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
self-deprecating
UK /ˌselfˈdep.rə.keɪ.tɪŋ/ US /ˌselfˈdep.rə.keɪ.t̬ɪŋ/trying to make yourself, your abilities, or your achievements seem less important
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Pondering, musing, and brooding (The language of thinking)
February 11, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
treatonomics February 16, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add flautist to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm flautist vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Thổi Sáo Tiếng Anh Là Gì
-
Thổi Sáo Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
THỔI SÁO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Thổi Sáo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'thổi Sáo' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Results For Chăn Trâu Thổi Sáo Translation From Vietnamese To English
-
"Anh Tự Giải Trí Bằng Cách Thổi Sáo." Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Flutes Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Fife Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Sáo Tiếng Anh Là Gì
-
'sáo' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Sáo Tiếng Anh Là Gì
-
Flute | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh