Bản Dịch Của Gift – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
gift
noun /ɡift/ Add to word list Add to word list ● something given willingly, eg as a present quà tặng a birthday gift. ● a natural ability năng khiếu She has a gift for music.gift
verb ● to give or present as a gift tặng quà This painting was gifted by our former chairman.Xem thêm
gifted gift of the gab(Bản dịch của gift từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của gift
gift What payment reforms, changes in healthcare access, restrictions on gifts to doctors by drug companies are needed to provide some insulation? Từ Cambridge English Corpus Charitable gifts should bridge the gap between what statutory housing subsidies could provide and the specialised housing management that homeless families might require. Từ Cambridge English Corpus Eyewitnesses testified that he received gifts from residents who did not want their names to be reported as violators of sanitary laws. Từ Cambridge English Corpus Evidence of this can be found in countless patron-client letters written about gifts. Từ Cambridge English Corpus Participants did not receive any payment, only small gifts for their participation. Từ Cambridge English Corpus By using "these powerladen exotics" as gifts, core elites could create patron- client chains similar to the compadre networks referred to earlier. Từ Cambridge English Corpus The supernatural was also used to explain or rationalize the extremely gifted. Từ Cambridge English Corpus The ideal process contains only one limitation: are we gifted or not? Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. A2,C1Bản dịch của gift
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 禮物, 贈品, 極容易完成的事… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 礼物, 赠品, 极容易完成的事… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha regalo, don, regalo [masculine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha presente, dom, presente [masculine]… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý भेट, देणगी… Xem thêm 贈り物, プレゼント, 天賦(ぷ)の才能… Xem thêm armağan, hediye, doğuştan gelen/Allah vergisi kabiliyet/yetenek… Xem thêm cadeau [masculine], don [masculine], cadeau… Xem thêm regal, do… Xem thêm geschenk, gave, schenken… Xem thêm ஒரு பரிசு அல்லது கொடுக்கப்பட்ட ஏதாவது ஒன்று, ஏதாவது செய்ய ஒரு சிறப்பு திறன்… Xem thêm उपहार, तोहफा, (कुछ करने की विशिष्ट) क्षमता… Xem thêm ભેટ, કુદરતી બક્ષિશ… Xem thêm gave, evne, talent… Xem thêm gåva, present, talang… Xem thêm hadiah, bakat, menghadiahkan… Xem thêm das Geschenk, die Begabung, schenken… Xem thêm gave [masculine], presang [masculine], talent [neuter]… Xem thêm تحفہ, خداداد قابلیت, سوغات… Xem thêm подарунок, дар, обдарованість… Xem thêm బహుమతి/కనుక, ఏదైనా చేయగల ప్రత్యేక సామర్థ్యం… Xem thêm উপহার, উপঢৌকন, বিশেষ দক্ষতা বা দখল… Xem thêm dar, nadání, darovat… Xem thêm hadiah, bakat, menghadiahkan… Xem thêm ของขวัญ, พรสวรรค์, ให้… Xem thêm prezent, upominek, dar… Xem thêm 선물, 재능… Xem thêm regalo, dono, dote naturale… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của gift là gì? Xem định nghĩa của gift trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
giblets giddily giddiness giddy gift gift of the gab gifted gig gigabyte {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của gift trong tiếng Việt
- gift of the gab
Từ của Ngày
forfeit
UK /ˈfɔː.fɪt/ US /ˈfɔːr.fɪt/to decide not to play a sports game or part of a game, or to let the other side win
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD NounVerb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add gift to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm gift vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Gift Nghĩa Tieng Viet
-
Gift Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt
-
GIFT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Gift Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Gift - Từ điển Anh - Việt
-
GIFT Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
"gift" Là Gì? Nghĩa Của Từ Gift Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Gift - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Gift Là Gì? Tra Từ điển Anh Việt Y Khoa Online Trực Tuyến ...
-
Ý Nghĩa Của Gift Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Phân Biệt Gift Và Present Trong Tiếng Anh - E
-
Cách Phân Biệt Gift Và Present đơn Giản Trong Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Gift, Từ Gift Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Nghĩa Của Từ Gift - Gift Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Gift Là Gì Trong Tiếng Anh