Bản Dịch Của Glass – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
glass
noun /ɡlaːs/ Add to word list Add to word list ● a hard usually breakable transparent substance thuỷ tinh The bottle is made of glass (also adjective) a glass bottle. ● a usually tall hollow object made of glass, used for drinking cái cốc, cái ly There are six glasses on the tray sherry glasses. ● (also looking-glass) a mirror. gương soi ● a barometer, or the atmospheric pressure shown by one cái phong vũ biểu The glass is falling.glasses, meaning spectacles, is plural: His reading glasses are broken. but a pair of glasses takes a singular verb: A pair of glasses has been found.:Xem thêm
glasses glassful glassy glassiness glasshouse glassware(Bản dịch của glass từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của glass
glass The infiltrating silicate melts interact with carbonates, resulting in the 'exotic' compositions of glasses found in some skarn xenoliths. Từ Cambridge English Corpus Moreover, the readers' panel collectively raised their eyebrows when they saw take off (one's glasses) included in this set. Từ Cambridge English Corpus In these veins, very high degrees of fractional crystallization are reached, producing interstitial silica-rich glasses. Từ Cambridge English Corpus The total quantity of e might be a function of the temperature of the wine and of the number of glasses consumed. Từ Cambridge English Corpus The professor frowned at the technicians of the physicist who were wearing glasses. Từ Cambridge English Corpus In fact, emerging research suggests that drinking three glasses of milk daily when dieting may promote the loss of body fat while maintaining more muscle. Từ Cambridge English Corpus Primary prevention such as use of splash glasses is recommended, and would reduce the need for follow-up of parenteral mucocutaneous exposures. Từ Cambridge English Corpus Volume changes in cupping glasses and the air pump measured the power of this active elasticity. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. A1,A1,A1,A1Bản dịch của glass
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 物質, 玻璃, 玻璃製品… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 物质, 玻璃, 玻璃制品… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha vidrio, cristalería, copa… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha vidro, copo, cálice… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý काच, पेला… Xem thêm ガラス, ガラスのコップ, グラス… Xem thêm cam, bardak, kadeh… Xem thêm verre [masculine], (en/de) verre, verre… Xem thêm vidre, cristall, got… Xem thêm glas, glazen, spiegel… Xem thêm ஒரு கடினமான, வெளிப்படையான பொருள், ஜன்னல்கள்… Xem thêm शीशा, काँच, गिलास… Xem thêm કાચ, કાચનો પ્યાલો… Xem thêm glas, glas-, spejl… Xem thêm glas, spegel, barometer… Xem thêm kaca, gelas, cermin… Xem thêm das Glas, Glas-…, der Spiegel… Xem thêm glass [neuter], glass, (drikke)glass… Xem thêm شیشہ, گلاس… Xem thêm скло, склянка, дзеркало… Xem thêm అద్దం/గాజు, గ్లాస్… Xem thêm কাচ, কাচের তৈরি জিনিস, গেলাস… Xem thêm sklo, skleněný, sklenice… Xem thêm kaca, gelas, cermin… Xem thêm แก้ว, แก้วน้ำ, กระจก… Xem thêm szkło, szklanka, kieliszek… Xem thêm 유리, 유리잔… Xem thêm vetro, bicchiere, di vetro… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của glass là gì? Xem định nghĩa của glass trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
glandular glare glaring glaringly glass glasses glassful glasshouse glassiness {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của glass trong tiếng Việt
- cut glass
- plate glass
- looking-glass
- magnifying glass
Từ của Ngày
go together
UK /ɡəʊ/ US /ɡoʊ/to look good together
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Flavour of the month (Newspaper idioms)
January 28, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add glass to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm glass vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Tiếng Anh Từ Glass
-
GLASS | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
GLASS - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ : Glass | Vietnamese Translation
-
Glosbe - Glass In Vietnamese - English-Vietnamese Dictionary
-
Top 15 Dịch Tiếng Anh Từ Glass
-
GLASS - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Glass - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Glass - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'glass' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Glass - Từ điển Anh - Việt
-
GLASS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Top 13 Glass Tiếng Anh Là Gì
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'glass' Trong Từ điển Lạc Việt