Bản Dịch Của Gravity – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
gravity
noun tính quan trọng The gravity of the situation was clear to us all.gravity
noun /ˈɡrӕvəti/ ● the force which attracts things towards the Earth and causes them to fall to the ground trọng lực Newton discovered the Law of Gravity.(Bản dịch của gravity từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của gravity
gravity If the increase in taxation is not large enough for that the brewers can nullify it by reducing gravities. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Proposals to encourage reports from members had stimulated those papers on pneumatics, spring, gravity, and magnetism we have already documented. Từ Cambridge English Corpus Follicle-enclosed oocytes were added at the interface of the two layers, the heavier vegetal pole automatically orienting downward with gravity. Từ Cambridge English Corpus The average prices given relate to a variety of beers in differing proportions and make no allowance for variations in the original specific gravities of the same beers. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 He then claimed that these gravities appeared on the label. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The horizontal forces can be considered in relation to the motion of the centre of gravity of the user's body. Từ Cambridge English Corpus Another class of theories that unifies dark matter and dark energy are suggested to be covariant theories of modified gravities. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. The mechanical energy is subjected to the force of gravity. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. A1Bản dịch của gravity
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 力量, (尤指地球的)重力,引力,地心引力, 嚴重… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 力量, (尤指地球的)重力,引力,地心引力, 严重… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha gravedad, seriedad, gravedad [feminine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha força da gravidade, gravidade, seriedade… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý 重力, 深刻さ, 重大さ… Xem thêm yer çekimi, ağırlık, ciddiyet… Xem thêm gravité [feminine], pesanteur [feminine], gravité… Xem thêm gravetat, seriositat… Xem thêm ernst, zwaartekracht… Xem thêm vážnost, závažnost, gravitace… Xem thêm alvor, tyngde, tyngdekraft… Xem thêm berat, gravitasi… Xem thêm ความรุนแรง, แรงดึงดูดของโลก… Xem thêm ciążenie, grawitacja, powaga… Xem thêm allvar, tyngdkraft… Xem thêm keseriusan, graviti… Xem thêm der Ernst, die Schwerkraft… Xem thêm gravitasjon [masculine], alvor [neuter], alvor… Xem thêm 중력, 심각성… Xem thêm серйозність, сила тяжіння… Xem thêm forza di gravità, gravità… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của gravity là gì? Xem định nghĩa của gravity trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
gravel gravely gravestone graveyard gravity gravy graze grease greasiness {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
no-brainer
UK /ˌnəʊˈbreɪ.nər/ US /ˌnoʊˈbreɪ.nɚ/something such as a decision that is very easy or obvious
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Dog-tired (Ways of saying ‘tired’)
February 25, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
Norwegian life-cleaning February 23, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD NounNoun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add gravity to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm gravity vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Không Trọng Lực Tiếng Anh
-
PHI TRỌNG LỰC - Translation In English
-
Môi Trường Không Trọng Lực Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
TRONG KHÔNG TRỌNG LỰC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
PHI TRỌNG LỰC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"trạng Thái Không Trọng Lượng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
0G định Nghĩa: Không Trọng Lực - Zero Gravity - Abbreviation Finder
-
Môi Trường Không Trọng Lực Tiếng Anh Là Gì
-
Cuộc Chiến Không Trọng Lực – Wikipedia Tiếng Việt
-
Trọng Lực Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Tìm Hiểu Trọng Lực Là Gì? Công Thức Tính Trọng Lực Là Gì? - Monkey
-
Từ điển Việt Anh "trọng Lực" - Là Gì?
-
Công Nghệ Zero Gravity - Không Trọng Lực Trên Ghế Massage Là Gì?
-
Trọng Lực Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe