Bản Dịch Của Great – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
great
adjective /ɡreit/ Add to word list Add to word list ● of a better quality than average; important lớn; vĩ đại a great writer Churchill was a great man. ● very large, larger etc than average lớn; to lớni a great crowd of people at the football match. ● of a high degree đáng kể Take great care of that book. ● very pleasant rất hài lòng We had a great time at the party. ● clever and expert giỏi; thạo John’s great at football.Xem thêm
greatly greatnessgreat-
prefix /ɡreit/ ● separated by one generation more than (an uncle, grandfather etc) cách nhau một hoặc nhiều thế hệ A great-uncle is one’s father’s or mother’s uncle a great-grandchild.(Bản dịch của great từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của great
great Compared with the region's previous combustible qualities, this was a great achievement. Từ Cambridge English Corpus Also, heterogeneity within the riparian zone was as great as differences between the riparian zone and surrounding areas. Từ Cambridge English Corpus The great technical problem of such a system is the critical mass of a fission chain reaction, making it difficult to miniaturize a fission explosion. Từ Cambridge English Corpus Thus, the spending of the new pesticide tax proceeds, to a great extent, would redistribute money from conventional to organic farming. Từ Cambridge English Corpus This strengthens the case for work factors having a greater impact on socioeconomic inequalities in psychological distress among men. Từ Cambridge English Corpus A greater number of previous depressive episodes was also associated with a greater percentage of time spent with subsyndromal depressive symptoms. Từ Cambridge English Corpus In the past, authors stressed the greater variability of the disease's prognosis, clinical findings and cell morphology. Từ Cambridge English Corpus Specifically, the younger children might be expected to show greater phonetic sensitivity to the input than older children. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. A2,B2,B1,A1,B2Bản dịch của great
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 大的, 大量的, 巨大的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 大的, 大量的, 巨大的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha grande, mucho, genial… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha grande, importante, eminente… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý फार, खूप, भरपूर… Xem thêm すばらしい, 卓越した, 大きな… Xem thêm mükemmel, çok iyi, önemli… Xem thêm excellent/-ente, merveilleux/-euse, formidable… Xem thêm genial, gran, molt… Xem thêm groot, groots, enorm… Xem thêm அளவு அல்லது டிகிரியில் பெரியது, பிரபலமான, சக்திவாய்ந்த… Xem thêm (राशि, आकार, या मात्रा में) बड़ा… Xem thêm મોટું, વિશાળ, ઘણું… Xem thêm stor, vigtig, betydningsfuld… Xem thêm stor, framstående, väldig… Xem thêm hebat, sangat besar, sangat… Xem thêm bedeutend, groß, besonder… Xem thêm storartet, flott, kjempebra… Xem thêm بڑا, بہت, عظیم… Xem thêm великий, кращий, чудовий… Xem thêm గొప్ప/చాలా, ఒక ప్రత్యేక రకంలో ఒకటిగా ప్రసిద్ధమైనది, శక్తివంతమైనది లేదా ముఖ్యమైనది… Xem thêm মহান, বড়ো, পরিমাণ… Xem thêm velký, významný, ohromný… Xem thêm besar, banyak, amat sangat… Xem thêm ยอดเยี่ยม, ใหญ่, ดีมาก… Xem thêm świetny, wielki, ogromny… Xem thêm 훌륭한, 많은, 극심한… Xem thêm fantastico, ottimo, grande… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của great là gì? Xem định nghĩa của great trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
graze grease greasiness greasy great great diving beetle greatly greatness greed {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của great trong tiếng Việt
- no great shakes
- make great strides
- great diving beetle
- set (great) store by
- a good deal / a great deal
Từ của Ngày
be resigned to
If you are resigned to something unpleasant, you calmly accept that it will happen.
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD AdjectivePrefix
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add great to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm great vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Great Là Gì Trong Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Great Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
GREAT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Great - Wiktionary Tiếng Việt
-
Great Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt | Glosbe
-
Great Là Gì, Nghĩa Của Từ Great | Từ điển Anh - Việt
-
"great" Là Gì? Nghĩa Của Từ Great Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Great, Từ Great Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Great Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Great
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'great' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nghĩa Của Từ : Great | Vietnamese Translation
-
Ba Cách Nói Thay Thế 'great' - VnExpress
-
Great Tiếng Anh Là Gì