Bản Dịch Của Hatch – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
hatch
noun /hӕtʃ/ Add to word list Add to word list ● (the door or cover of) an opening in a wall, floor, ship’s deck etc cửa hầm; cửa sàn There are two hatches between the kitchen and dining-room for serving food.Xem thêm
hatchwayhatch
verb /hӕtʃ/ ● to produce (young birds etc) from eggs ấp trứng My hens have hatched ten chicks. ● to break out of the egg nở These chicks hatched this morning. ● to become young birds nở ra con Four of the eggs have hatched. ● to plan (something, usually bad) in secret ngấm ngầm âm mưu They hatched a plot to kidnap a rich businessman.(Bản dịch của hatch từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của hatch
hatch Clutches that were not monitored from the first day after egg deposition or not observed daily while hatching were excluded. Từ Cambridge English Corpus The amount of actin filaments was prominent at hatching embryos compared with other developmental stages of embryos. Từ Cambridge English Corpus The study of the biology suggested that infestation might be checked by delaying harvesting until after the larvae hatched. Từ Cambridge English Corpus After hatching, aphids passed through two generations before emigrants were born. Từ Cambridge English Corpus These low hatch rates were observed using essentially the same technique described here. Từ Cambridge English Corpus Numbers in parentheses indicate pairs in which hatched eggs were not found. Từ Cambridge English Corpus The speed regimes (12) correspond to the two 'gaps' (shown as hatched) in the phase velocity curves. Từ Cambridge English Corpus With development, the egg substantially enlarges before hatching. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. A1Bản dịch của hatch
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 蛋, 孵出,孵蛋,出殼, 計劃… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 蛋, 孵出,孵蛋,出壳, 计划… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha salir del huevo, nacer, incubar… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha sair da casca, chocar, sair do ovo… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý (卵から)かえる, 孵(ふ)化する, 孵化(ふか)する… Xem thêm civ civ çıkarmak, yavru çıkarmak, yumurtadan çıkmak… Xem thêm éclore, passe-plats, faire éclore… Xem thêm sortir de l’ou, néixer… Xem thêm luik, (uit)broeden, uit het ei komen… Xem thêm servírovací okénko, vysedět, vylíhnout se… Xem thêm luge, lem, udklække… Xem thêm pintu, menetaskan, menetas… Xem thêm ประตูเล็กที่อยู่บนพื้นหรือเพดานเครื่องบินหรือเรือ, วางไข่, ฟักไข่… Xem thêm wylęgać (się), wykluwać się, luk… Xem thêm lucka, kläcka, kläckas… Xem thêm hac, menetaskan, menetas… Xem thêm die Durchreiche, ausbrüten, schlüpfen… Xem thêm klekkes ut, luke, lem… Xem thêm 부화하다… Xem thêm люк, заслінка, висиджувати… Xem thêm schiudersi, portello, mezza porta*… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của hatch là gì? Xem định nghĩa của hatch trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
hastiness hasty hat hat trick hatch hatchet hatchway hate hateful {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
throw in the towel
to stop trying to do something because you have realized that you cannot succeed
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD NounVerb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add hatch to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm hatch vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Nở Là Gì Trong Tiếng Anh
-
Nở Bằng Tiếng Anh - Từ điển - Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Nở Bằng Tiếng Anh
-
"nở" Là Gì? Nghĩa Của Từ Nở Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Nở Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
NỞ TO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
NIỀM NỞ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
HOA NỞ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
NỞ HOA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
'Hoa' Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Bột Nở Tiếng Anh Là Gì? - Bierelarue
-
Nở Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Cùng Tìm Hiểu Khái Niệm Bu Lông Nở Tiếng Anh Là Gì? - FSFamily
-
"trương Nở" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Hạt Trương Nở – Wikipedia Tiếng Việt