Nở Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
nở
* đtừ
to bloom; to blow; to open out; (of flower, plant) open, blossom out, be out, be blossoming
nhiều hoa nở buổi sáng many flowers open in the morning
to be hatched
nhiều gà con nở hôm nay many chickens hatched today
to rise; to expand; develop, delate
bánh mì không nở the bread won't rise
sinewy, brawny, muscular
nở gan nở ruột rejoice, triumph
nở mày nở mặt be happy, proud, brighten (up)
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
nở
* verb
to bloom; to blow; to open out
nhiều hoa nở buổi sáng: Many flowers open in the morning
To be hatched
nhiều gà con nở hôm nay: many chickens hatched today. to rise; to expand
bánh mì không nở: the bread won't rise
Từ điển Việt Anh - VNE.
nở
(1) to develop, blossom, open up; (2) to hatch; (3) rise, expand



Từ liên quan- nở
- nở ra
- nở rộ
- nở to
- nở hoa
- nở mũi
- nở sớm
- nở nang
- nở được
- nở to quá
- nở về đêm
- nở bằng men
- nở hoa về đêm
- nở vào mùa thu
- nở nhiều lần trong năm
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Nở Là Gì Trong Tiếng Anh
-
Nở Bằng Tiếng Anh - Từ điển - Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Nở Bằng Tiếng Anh
-
"nở" Là Gì? Nghĩa Của Từ Nở Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
NỞ TO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
NIỀM NỞ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
HOA NỞ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
NỞ HOA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
'Hoa' Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Bột Nở Tiếng Anh Là Gì? - Bierelarue
-
Nở Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Bản Dịch Của Hatch – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Cùng Tìm Hiểu Khái Niệm Bu Lông Nở Tiếng Anh Là Gì? - FSFamily
-
"trương Nở" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Hạt Trương Nở – Wikipedia Tiếng Việt