Bản Dịch Của Junior – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary

Bản dịch của junior – Từ điển tiếng Anh–Việt

junior

 noun, adjective  /ˈdʒuːnjə/ Add to word list Add to word list (a person who is) younger in years or lower in rank or authority thấp hơn He is two years my junior The school sent two juniors and one senior to take part junior pupils He is junior to me in the firm the junior school.

junior

 adjective  (often abbreviated to Jnr, Jr or Jun. when written) used to indicate the son of a person who is still alive and who has the same name dùng để nói về người trẻ hơn có cùng tên John Jones Junior.

junior

 noun  especially American a name for the child (usually a son) of a family tên trẻ con trong gia đình Do bring Junior!

(Bản dịch của junior từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)

Các ví dụ của junior

junior At the most junior end of the curriculum, the topics might be quite basic - such as understanding how to give or interpret successful instructions. Từ Cambridge English Corpus The participants belonged to a class of about 100 student teachers who did their internships at local junior and senior high schools. Từ Cambridge English Corpus We define junior members as those elected fewer than four times and senior members are those elected four or more times. Từ Cambridge English Corpus It is hoped that it will be possible to provide some assistance to junior researchers who may wish to attend the conference. Từ Cambridge English Corpus Interestingly, it also utilises the skills of senior pupils taught in this way to initiate and bring into the system additional numbers of junior learners. Từ Cambridge English Corpus The mean age of participants was 64 years, 88% were married, 66% had junior high school or lower education. Từ Cambridge English Corpus From this finding, it can be observed that the seniors may help to initiate such developments to a greater extent than the junior ones. Từ Cambridge English Corpus The difference in the fertility level between senior and junior wives is greater where the husband has more than two wives. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. C2,B2,B2

Bản dịch của junior

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 低級別, 地位(或等級)較低者, 年資較淺者,晚輩… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 低级别, 地位(或等级)较低者, 年资较浅者,晚辈… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha estudiante de tercero, joven, de menor antigüedad… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha estudante no penúltimo ano, mais novo, subalterno… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý ज्युनिअर, खेळ किंवा एखाद्या ऍक्टिविटी साठी विशिष्ठ वयाच्या खालचा लहान मुलांचा गट, कनिष्ठ… Xem thêm (職場で)地位が下の, 年下の, (米国の高校、大学の)3年生の… Xem thêm ast rütbede olan, düşük rütbeli, kıdemsiz… Xem thêm subalterne, junior, en classe de première… Xem thêm de menys antiguitat, subaltern, juvenil… Xem thêm jonger, jongst, junior… Xem thêm ஒரு குறிப்பிட்ட வயதிற்குட்பட்ட ஒரு இளைஞன் ஒரு செயலில், குறிப்பாக விளையாட்டில் ஈடுபட்டுள்ளான், கீழ் அல்லது குறைந்த தரவரிசையில்… Xem thêm (विशेषकर खेलकूद की गतिविधि में) जूनियर, कनिष्ठ, जूनियर… Xem thêm તરુણ, નિયત વય કરતાં નાની વયની વ્યક્તિઓ, જુનિયર… Xem thêm yngre, underordnet, junior… Xem thêm [person som är] yngre, junior-, underordnad… Xem thêm lebih muda, panggilan kepada anak yang sama nama dengan bapanya, anak… Xem thêm der/die Jüngere, der/die Untergeordnete, jünger… Xem thêm lavere, junior-, nest siste… Xem thêm جونیئر (کھیل یا کسی بھی شبے کے کم عمر، کم تجربہ کار افراد), کم, کمتر درجہ کا… Xem thêm той, що молодший, молодший… Xem thêm ఒక కార్యాచరణలో, ముఖ్యంగా ఒక క్రీడలో పాల్గొనే ఒక నిర్దిష్ట వయస్సు కంటే తక్కువ వయసున్న యువకుడు, కింది… Xem thêm ছোটো, কনিষ্ঠ, নাবালক… Xem thêm mladší (sourozenec, žák, zaměstnanec)… Xem thêm yang muda, anak, si kecil… Xem thêm คนที่อ่อนอาวุโสกว่า, ใช้แสดงให้รู้ว่าเป็นลูกชายของบุคคลที่ยังคงมีชีวิตอยู่และมีชื่อเดียวกับตน, เด็ก… Xem thêm młodszy, niski lub niższy rangą, (dla) juniorów… Xem thêm 하급의, 주니어의, 청소년의… Xem thêm di grado inferiore, subalterno, junior… Xem thêm Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Công cụ dịch Phát âm của junior là gì? Xem định nghĩa của junior trong từ điển tiếng Anh

Tìm kiếm

junction juncture June jungle junior juniper junk junk food junket {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}

Từ của Ngày

expectation

UK /ˌek.spekˈteɪ.ʃən/ US /ˌek.spekˈteɪ.ʃən/

the feeling that good things are going to happen in the future

Về việc này

Trang nhật ký cá nhân

Flavour of the month (Newspaper idioms)

January 28, 2026 Đọc thêm nữa

Từ mới

clip farming February 02, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI icon AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch AI icon AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
AI Assistant Từ điển Định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh English–Swedish Swedish–English Từ điển bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt Dịch Ngữ pháp Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Pronunciation Cambridge Dictionary +Plus Games {{userName}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
Đăng nhập / Đăng ký Tiếng Việt Change English (UK) English (US) Español 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Tiếng Việt Theo dõi chúng tôi Chọn một từ điển
  • Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
  • Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
  • Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
  • Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
  • Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
    • Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
    • English–Swedish Swedish–English
    Các từ điển Bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt
  • Dictionary +Plus Các danh sách từ
Chọn ngôn ngữ của bạn Tiếng Việt English (UK) English (US) Español 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Nội dung
  • Tiếng Anh–Việt PASSWORD   Noun, adjectiveAdjectiveNoun
  • Ví dụ
  • Translations
  • Ngữ pháp
  • Tất cả các bản dịch
Các danh sách từ của tôi

To add junior to a word list please sign up or log in.

Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôi

Thêm junior vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.

{{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}}

Từ khóa » Dịch Từ Junior Trong Tiếng Anh