JUNIOR Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
JUNIOR Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch STính từjunior
junior
cơ sởtrẻthiếu niêntrungcấp dướicấp thấpnhỏsinhhọctuổijuniors
cơ sởtrẻthiếu niêntrungcấp dướicấp thấpnhỏsinhhọctuổi
{-}
Phong cách/chủ đề:
If you are a junior.Có tên trường junior high, chứ không phải highschool.
She's in JUNIOR high, not high school.Nếu title là Junior.
A title at Junior.Chủ đề tất cả junior.
All articles about Junior.Unit thứ 2 của anh khi còn là Junior là B. B.
His second unit as a junior was B.B.D.Combinations with other parts of speechSử dụng với động từSử dụng với danh từsuper juniorjunior college junior suite junior developer disney juniorMình là junior( SV năm 3) ngành Khoa học Máy tính tại ĐH Stanford.
I am a junior in computer science at Stanford University.Họ cũng cóthể kiếm được huy hiệu Junior Ranger.
Kids can also earn their Jr. Ranger Badge.Ông đã thắng mọi cơn tại Olympic Junior Olympic bằng knock- out.
He won every bout at the Junior Olympic Games by knockouts.Tuy nhiên,xin lỗi chúng tôi không tìm kiếm một junior.”.
But sorry, we aren't looking for a junior.”.Họ sẽ đập Don Junior vỡ như một quả trứng trên các đài truyền hình quốc gia.”.
They're going to crack Don Jr like an egg on national TV.”.Đóng góp cuối cùng của anh cho San Lorenzo là giúp đội bóng giành danh hiệu Clausura 2007,bỏ cách Boca Junior 6 điểm.
His last act as a San Lorenzo player was to help them to theClausura 2007 title,beating out Boca Juniors by six points.The Eagles là một đội Junior C trong những năm 1970, 1980 và đầu những năm 90.
The Eagles were a Junior C team in the 1970s, 1980s and early 1990s.Junior đã được đặt cho cái tên này bởi anh là tiểu Park Jin Young trực thuộc JYP Entertainment.
Jinyoung was given this name because he shares the same name as Park Jinyoung, the head of JYP Entertainment.Trong thư trả lời, Donald Junior viết:« Nếu thật sự là những gì ông nói, tôi thích ý tưởng này».
In his response, Donald Jr. wrote“If it's what you say, I love it.”.Ông Trump Junior sau đó viết trên Twitter rằng người thân của mình vẫn ổn và gọi sự việc này là hành động kinh tởm.
Mr Trump Jr tweeted later on Monday that his family was safe and called the incident"disgusting".Thời gian sau này, con trai của Alekhine,Alexander Alekhine Junior, cho rằng" bàn tay của Moskva đã nhúng vào vụ việc"[ 75].
A few years later, Alekhine's son,Alexander Alekhine, Jr., said that"the hand of Moscow reached his father".Kết quả là, Super Junior Kim Heechul đã được chọn là nam nghệ sĩ xinh đẹp nhất, hơn cả các cô gái.
As a result, Super Junior's Kim Heechul was voted the most beautiful male entertainer who is prettier than girls.Cùng năm đó,polo có mặt ở Mỹ nhờ James Gordon Bennett Junior, người đã xem trận đấu tại Hurlingham trong chuyến đi đến nước Anh.
In the same year,polo was introduced to the U.S.A. by James Gordon Bennett Jr, who had seen the game at Hurlingham while on a visit to England.MasterChef Junior là cuộc thi ẩm thực dành cho các em nhỏ tài năng tuổi từ 8- 13, yêu thích nấu ăn.
MASTERCHEF JUNIOR is a cooking competition series for talented kids between the ages of 8 and 13 who love to cook.Ngay cả khi bạn tốt nghiệp hoặcđang ở mức nhân viên Junior, bạn có ít hoặc gần như chưa hoàn thành dự án nào cũng không nên bỏ qua bước này.
Even if you are a graduate or a junior, having little or almost no projects in your portfolio should not stop you.Super Junior cũng sẽ biểu diễn bài hát chủ đề trong quảng cáo,“ Bijin”, phiên bản tiếng Nhật bài hit“ Bonamana” của họ.
SUPER JUNIOR will also provide the theme song for the commercial,“Bijin“, a Japanese version of their hit song“BONAMANA”.Người hâm mộ Ryewook của Super Junior sẽ phải chờ thêm một thời gian nữa cho album solo mới của anh ấy.
Fans of Super Junior's Ryewook will have to wait a little longer for his new solo album.Super Junior dành được sự ghi nhận quốc tế sau khi phát hành đĩa đơn ăn khách nhất của mang tên Sorry, Sorry( 2009).
SUPER JUNIOR has earned international recognition following the release of their best-selling title track"Sorry, Sorry" in 2009.Sau một cuộc chạm trán dẫn đến việc Junior bị bắt cóc, Speckles bắt đầu một cuộc phiêu lưu đến tận cùng trái đất để tìm con trai mình.
After one encounter results in Junior being kidnapped, Speckles embarks on an adventure to the ends of earth to find his son.Lễ hội hoa hồng Junior bắt đầu một cách tự nhiên về phía đông của Portland vào năm 1921.
A Junior Rose Festival began spontaneously on Portland's east side in 1921.Các fan của Ryeowook( Super Junior) sẽ phải chờ thêm một thời gian nữa mới được nghe album solo mới của anh.
Fans of Super Junior's Ryewook will have to wait a little longer for his new solo album.Không giống như Kushner, Trump Junior không phục vụ trong chính phủ và không buộc phải công bố liên hệ với người ngoại quốc.
Unlike Kushner, Trump Jr does not serve in the administration and is not required to disclose his foreign contacts.Cùng với các thành viên Super Junior khác, Siwon còn là một trong 4 nghệ sĩ Hàn Quốc đầu tiên được in chân dung trên tem thư tại Trung Quốc.
Along with the other Super Junior-M members, Siwon is also one of the first 4 Korean artists to be portrayed on postage stamps in China.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 28, Thời gian: 0.0249 ![]()
juninjunior college

Tiếng việt-Tiếng anh
junior English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Junior trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
super juniorsuper juniorjunior collegejunior collegejunior suitejunior suitejunior developerjunior developerdisney juniordisney juniorcác thành viên super juniorsuper junior memberssuper junior làsuper junior isjunior high schooljunior high school STừ đồng nghĩa của Junior
cơ sở trẻ thiếu niên trung cấp dưới cấp thấp nhỏ sinh học tuổiTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Dịch Từ Junior Trong Tiếng Anh
-
JUNIOR - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
JUNIOR | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Bản Dịch Của Junior – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'junior' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Junior Là Gì? Junior Có Nghĩa Là Gì? Vì Sao Thuật Ngữ Junior Lại Phổ ...
-
• Junior, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Con, Em, Hậu Bối | Glosbe
-
JUNIOR Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Jr Là Gì? Tìm Hiểu ý Nghĩa Của Jr Trong Một Số Trường Hợp Phổ Biến
-
Nghĩa Của Từ : Junior | Vietnamese Translation
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'junior' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
Junior Là Gì? Senior Là Gì?
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Junior" | HiNative