Bản Dịch Của Kidney – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
kidney
noun /ˈkidni/ Add to word list Add to word list ● anatomy one of a pair of organs in the body which remove waste matter from the blood and produce urine thận The kidneys of some animals are used as food a kidney transplant(Bản dịch của kidney từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của kidney
kidney Prenatal diagnosis has afforded an opportunity to study patterns of damage in kidneys exposed to sterile reflux, without the complicating factor of infective renal scarring. Từ Cambridge English Corpus A large duct, by giving rise to a low aortic diastolic pressure, may impair perfusion of the gut and kidneys and can result in a metabolic acidosis. Từ Cambridge English Corpus The kidneys, hearts, spleen and brains were obtained from these mice and snap-frozen in liquid nitrogen for nucleic acid and protein extraction. Từ Cambridge English Corpus Sudden haemodynamic alterations may also result in ischaemic damage to brain, heart and kidneys with subsequent cyst formation in the survivor. Từ Cambridge English Corpus First, acting in a theater and donating kidneys are very different. Từ Cambridge English Corpus However, fewer than half the kidneys had significant pathology when investigated postnatally. Từ Cambridge English Corpus The same can certainly be said for one of his kidneys. Từ Cambridge English Corpus Cellular characteristics of gonadal fat pads, livers and kidneys in two strains of mice selected for rapid growth. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. C2Bản dịch của kidney
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 腎,腎臟, (可食用的動物)腰子… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 肾,肾脏, (可食用的动物)腰子… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha riñón, riñón [masculine, singular]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha rim, rim [masculine]… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý मूत्रपिंड, किडनी, प्राण्यांचे हे अवयव खाद्य म्हणून वापरले जातात.… Xem thêm 腎臓, (食用のブタ、ウシなどの)腎臓, 腎臓(じんぞう)… Xem thêm böbrek… Xem thêm rein [masculine], rein… Xem thêm ronyó… Xem thêm nier… Xem thêm சிறுநீரை உற்பத்தி செய்வதற்காக இரத்தத்தில் இருந்து கழிவுப்பொருட்களை எடுத்துச் செல்லும் உடலில் உள்ள ஒரு ஜோடி சிறிய உறுப்புகள், இந்த உறுப்புகள் ஒரு விலங்கிலிருந்து, உணவாகப் பயன்படுத்தப்படுகின்றன… Xem thêm गुरदा-वृक्क, किडनी, गुरदा… Xem thêm કિડની, મૂત્રપિંડ, ગુર્દા… Xem thêm nyre… Xem thêm njure… Xem thêm buah pinggang… Xem thêm die Niere… Xem thêm nyre [masculine-feminine], nyre… Xem thêm گردہ, جانور کے گردے… Xem thêm нирка… Xem thêm మూత్రపిండం/ శరీరంలోని ఒక జత చిన్న అవయవాలు రక్తం నుండి వ్యర్థ పదార్థాలను తీసివేసే మూత్రాన్ని ఉత్పత్తి చేస్తాయి, జంతువు యొక్క ఈ అవయవాలు, ఆహారంగా ఉపయోగించబడతాయి… Xem thêm কিডনি, মেটে… Xem thêm ledvina… Xem thêm ginjal… Xem thêm ไต… Xem thêm nerka… Xem thêm 콩팥… Xem thêm rene, rognone… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của kidney là gì? Xem định nghĩa của kidney trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
kick up kid kidnap kidnapper kidney kill kill off kill time killer {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
reticent
UK /ˈret.ɪ.sənt/ US /ˈret̬.ə.sənt/unwilling to speak about your thoughts or feelings
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
It’s your own fault! Talking about deserving bad things.
February 18, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
treatonomics February 16, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add kidney to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm kidney vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Từ Kidney
-
KIDNEY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Ý Nghĩa Của Kidney Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ : Kidney | Vietnamese Translation
-
Nghĩa Của Từ : Kidneys | Vietnamese Translation
-
→ Kidney, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Common Diseases Of The Kidney | Vinmec
-
Nghĩa Của Từ Kidney - Kidney Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'kidney' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
Kidney - Dịch Sang Tiếng Séc - Từ điển | Lingea
-
Kidney - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Việt Anh - Từ Kidney Dịch Là Gì
-
THE KIDNEY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Kidney Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Kidney, Kidney Là Gì, Từ Điển Anh Việt Y Khoa, Dịch ...