Bản Dịch Của Light – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
light
noun /lait/ Add to word list Add to word list ● the brightness given by the sun, a flame, lamps etc that makes things able to be seen ánh sáng It was nearly dawn and the light was getting stronger Sunlight streamed into the room. ● something which gives light (eg a lamp) sự bật sáng Suddenly all the lights went out. ● something which can be used to set fire to something else; a flame lửa Have you got a light for my cigarette? ● a way of viewing or regarding sự hiểu biết He regarded her action in a favourable/favorable light.light
adjective ● having light; not dark tràn đầy ánh sáng The studio was a large, light room. ● (of a colour/color) pale; closer to white than black nhạt light green.light
verb past tense, past participle lit /lit/ | lighted ● to give light to bắt đầu cháy The room was lit only by candles. ● to (make something) catch fire bật lên She lit the gas I think this match is damp, because it won’t light.Xem thêm
lightness lighten lighter lighting lightbulb lighthouse light-year bring to light come to light in the light of light up see the light set light tolight
adjective /lait/ ● easy to lift or carry; of little weight nhẹ I bought a light suitcase for plane journeys. ● easy to bear, suffer or do không nghiêm khắc Next time the punishment will not be so light. ● (of food) easy to digest nhẹ a light meal. ● of less weight than it should be nhẹ hơn so với trọng lượng trung bình The load of grain was several kilos light. ● of little weight nhẹ Aluminium/Aluminum is a light metal. ● lively or agile năng động She was very light on her feet. ● cheerful; not serious vui vẻ light music. ● little in quantity; not intense, heavy, strong etc nhẹ light rain. ● (of soil) containing a lot of sand. đất nhẹ chứa nhiều cátXem thêm
lightly lightness lighten light-fingered light-headed light-hearted lightweight get off lightly make light of travel lightlight
phrasal verb /lait/ light on ● to find by chance tình cờ tìm thấy While wandering round the town, we lit on a very cheap restaurant.(Bản dịch của light từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của light
light The quality of light is indeed external and overcast, a quality maintained even without sufficient natural light. Từ Cambridge English Corpus One major cross-linguistic generalisation that is supported by these data concerns syllable weight : many stress systems distinguish between light and heavy syllables. Từ Cambridge English Corpus However, many problems have remained unsolved, and many supposed facts need to be revised in the light of recent research. Từ Cambridge English Corpus Luminance gradients are usually thought to provide cues about the interactions of light and surfaces that model the volume of the resulting object. Từ Cambridge English Corpus All of them shed a direct or oblique light on the main themes of this project. Từ Cambridge English Corpus Those which are trained in it will remember a sufficient number of examples which will spread more light on this definition. Từ Cambridge English Corpus Preconditioning with bright light evokes a protective response against light damage in the rat retina. Từ Cambridge English Corpus In light of this, it would seem appropriate to try another analytical approach that could be appropriate for strongly nonlinear systems. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B1,A2,A2,A2,B1,A1,C2,B1,B1,B2Bản dịch của light
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 光亮, 光,光亮,光線, 發光體… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 光亮, 光,光亮,光线, 发光体… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha luz, ligero, claro… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha luz, iluminação, leve… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý उजेड, दिवा, हलके… Xem thêm 明かり, 光, (色が)淡い… Xem thêm ışık, lamba, hafif… Xem thêm lumière [feminine], feu [masculine], clair/claire… Xem thêm llum, clar, lleuger… Xem thêm licht, vuur, licht-… Xem thêm சூரியன், நெருப்பு மற்றும் மின் சாதனங்களிலிருந்து வரும் பிரகாசம். அது பொருட்களைக் காண அனுமதிக்கிறது, ஒரு விளக்கு அல்லது ஒரு விளக்கை போன்ற ஒளியை உருவாக்கும் உபகரணங்களில் ஒன்று… Xem thêm (सूर्य, आग या किसी बिजली के उपकरण से उत्पन्न) प्रकाश, रोशनी… Xem thêm પ્રકાશ, બત્તી, હળવું… Xem thêm lys, belysning, ild… Xem thêm ljus, lyse, eld… Xem thêm cahaya, lampu, api… Xem thêm das Licht, das Feuer, licht… Xem thêm lys [neuter], trafikklys [neuter], lyskryss [neuter]… Xem thêm روشنی, بتی, لائٹ… Xem thêm світло, освітлення, сірник… Xem thêm సూర్యుడు, అగ్ని మొదలైన వాటి నుండి మరియు ఎలక్ట్రికల్ పరికరాల నుండి వచ్చే ప్రకాశం, అది వస్తువులను చూడటానికి అనుమతిస్తుంది… Xem thêm আলো, লাইট, হালকা ওজন… Xem thêm světlo, oheň, světlý… Xem thêm sinar, lampu, api… Xem thêm แสงสว่าง, ไฟ, พิจารณา… Xem thêm światło, lekki, jasny… Xem thêm 전구, 등, 밝은… Xem thêm luce, chiaro, leggero… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của light là gì? Xem định nghĩa của light trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
lifetime lift lift off ligament light light up light-fingered light-headed light-hearted {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của light trong tiếng Việt
- light up
- lightbulb
- light-year
- pilot light
- tail light
- white light
- candlelight
Từ của Ngày
well intentioned
UK /ˌwel ɪnˈten.ʃənd/ US /ˌwel ɪnˈten.ʃənd/wanting to have good effects, but sometimes having bad effects that were not expected
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD NounAdjectiveVerbAdjectivePhrasal verb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add light to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm light vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Nhẹ Hơn Tiếng Anh Là Gì
-
NHẸ HƠN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
NHẸ HƠN In English Translation - Tr-ex
-
Nhẹ Hơn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nhẹ Hơn Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
NHẸ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nhẹ Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Từ điển - Glosbe
-
Nặng Hơn Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
NHẸ NHÀNG - Translation In English
-
'nhẹ' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Nên Học Anh Anh Hay Anh Mỹ Khi Luyện Phát âm Tiếng Anh? - ISE
-
9 Phần Mềm Dịch Tiếng Anh Sang Việt Tốt Nhất, Hiệu Quả Nhất
-
Nhẹ Hơn In English
-
Cách đọc Tiếng Anh: 14 Lợi ích Và Bí Quyết đọc Hiệu Quả - Eng Breaking