Bản Dịch Của Mane – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
mane
noun /mein/ Add to word list Add to word list ● the long hair on the back of the neck of a horse, lion etc bờm (ngựa, sư tử) The male of the lion has a mane.(Bản dịch của mane từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của mane
mane When the animal is threatened or excited, the mane on its back erects and this flank strip parts, exposing the glandular area. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. The profuse hair around the head and neck gives the distinct impression of a mane. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. The hair is generally shorter on the body, but on the neck and head there is often a mane of curlier, wooly hair. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. They have bushy and dark-tipped manes that, as in the blue wildebeest, stick up from the back of the neck. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. On the neck, the hair is longer and forms a mane. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. The rhabdus (pole) had a flat base, and the main structure tapered towards the top, with a blunt end (one which the plastinx or manes was balanced). Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Pulling also makes the mane more manageable, as a pulled mane is less likely to get tangled than a natural one. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. The film's lions were two male lions with manes. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. A1Bản dịch của mane
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) (馬)鬃, (獅)鬣, (人的)濃密的長髮… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) (马)鬃, (狮)鬣, (人的)浓密的长发… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha melena, melena [feminine, singular]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha crina, juba, crina [feminine]… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý (馬やライオンの)たてがみ, たてがみ… Xem thêm (at, aslan) yelesi, yele… Xem thêm crinière [feminine], crinière… Xem thêm crinera… Xem thêm manen… Xem thêm hříva… Xem thêm manke… Xem thêm surai… Xem thêm แผงขนบนคอสัตว์… Xem thêm grzywa… Xem thêm man… Xem thêm surai… Xem thêm die Mähne… Xem thêm man [masculine], man, manke… Xem thêm 갈기… Xem thêm грива… Xem thêm criniera… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của mane là gì? Xem định nghĩa của mane trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
manager managerial mandarin mandolin mane manger mangle mango mangosteen {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
(don't) beat yourself up
to hurt someone badly by hitting or kicking them repeatedly
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add mane to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm mane vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Bờm Sư Tử Là Cái Gì
-
Sư Tử – Wikipedia Tiếng Việt
-
Sư Tử Cái Có Bờm Và Cách Hành Xử Giống Con đực | Báo Dân Trí
-
Tại Sao Sư Tử Lại Có Bờm? - VnExpress
-
Sư Tử Cái Mọc Bờm, Gầm Rống Hệt Như Con đực - VnExpress
-
10 điều Kỳ Thú Về Sư Tử Bạn Có Biết? - Báo Lao Động
-
Tại Sao Chỉ Có Sử Tử đực Mới Có Bờm Và Tiếng Gầm To Mà Sử Tử Cái Lại ...
-
1001 Thắc Mắc: Có Phải Sư Tử đực Lười, Sư Tử Cái Chăm? - Tiền Phong
-
Giải Thích: Vì Sao Sư Tử đực Lại Có Bờm Dài? - Tech12h
-
Mục đích Của Bờm đối Với Một Nam Sư Tử Là Gì?
-
BỜM CỦA SƯ TỬ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Vua Sư Tử Và Những Huyền Thoại Về Sư Tử - BBC News Tiếng Việt
-
Bờm Sư Tử Tiếng Anh Là Gì
-
Chú Sư Tử Quý Hiếm Có Quả Mái Bằng Chất Lừ ở Trung Quốc
-
Đặc điểm Sư Tử - Tieng Wiki
-
Những Sự Thật Gây Sốc Về Loài Sư Tử Mà Bạn Không Ngờ Tới
-
Từ điển Tiếng Việt "sư Tử" - Là Gì?