Bản Dịch Của Manic – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
manic
adjective /ˈmӕnik/ Add to word list Add to word list ● of, or suffering from, mania thuộc tính gàn dở She’s in a manic state. ● extremely energetic, active and excited buồn vui thất thường The new manager is one of those manic people who can’t rest even for a minute.(Bản dịch của manic từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của manic
manic In those patients who required intervention for recurrence of mood symptoms, interventions for depressive symptoms predominated over manic symptoms in nearly a 3 : 1 ratio. Từ Cambridge English Corpus Over 18 months, there was a significant reduction in manic relapses and improvements in overall social functioning and employment for the experimental group. Từ Cambridge English Corpus Somewhat more striking, however, was the close association between maternal postnatal illness of a manic nature and the likelihood of attachment security. Từ Cambridge English Corpus In manic patients, the ' conservative ' tendency to bet less than controls on favourable outcomes appears superficially at odds with their poor quality or ' risky ' decisions. Từ Cambridge English Corpus These findings are consistent with a growing consensus that manic and depressed patients are characterized by significant impairments in cognitive and particularly executive, functioning. Từ Cambridge English Corpus Another important goal of the present study was to investigate possible neural substrates implicated in the decision-making cognition of manic and depressed patients. Từ Cambridge English Corpus Such differences between patient groups show how manic subjects were more likely to ' ground out ', ending more blocks with a score of just one point. Từ Cambridge English Corpus The final section is a manic whirligig steadily accelerating to the very limit of playability and involving extreme compression of material. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B1Bản dịch của manic
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 十分興奮的, 躁狂的, 焦躁不安的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 十分兴奋的, 躁狂的, 焦躁不安的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha fuera de sí, frenético/ca [masculine-feminine, singular]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha maníaco, frenético/-ca… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý とても興奮した, 熱狂的(ねっきょうてき)な… Xem thêm manyakça, delice, cinnet geçirmişçesine… Xem thêm surexcité/-ée, maniaque, (sur)excité… Xem thêm frenètic, agitat… Xem thêm manisch… Xem thêm maniakální… Xem thêm manisk… Xem thêm menderita kegilaan, gila kerja… Xem thêm เกี่ยวกับความคลั่งไคล้, กระตือรือร้น… Xem thêm szaleńczy, maniakalny, energiczny… Xem thêm manisk… Xem thêm menderita kegilaan, gila kerja… Xem thêm Wahnsinns-…, verrückt… Xem thêm manisk, nervøs, overaktiv/-energisk… Xem thêm 광적인… Xem thêm маніакальний, завзятий… Xem thêm maniaco, maniacale… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của manic là gì? Xem định nghĩa của manic trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
manhole manhood mania maniac manic manicure manicurist manifest manifestation {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
well intentioned
UK /ˌwel ɪnˈten.ʃənd/ US /ˌwel ɪnˈten.ʃənd/wanting to have good effects, but sometimes having bad effects that were not expected
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Adjective
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add manic to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm manic vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Gàn Dở Translation
-
GÀN DỞ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
→ Gàn Dở, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
GÀN DỞ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Gàn Dở: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Use Gàn Dở In Vietnamese Sentence Patterns Has Been ...
-
Gàn - Translation From Vietnamese To English With Examples
-
Translation For "gàn" In The Free Contextual Vietnamese-English ...
-
What Does Gan Gan Mean | Cộng-trừ.vn
-
Nghĩa Của Từ : Nuts | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
What Does Gan Mean In Korean | Bổ-tú
-
Nghĩa Của Từ Loose - Từ điển Anh - Việt
-
[PDF] Sáng Chế (truyện Tranh) - Cục Sở Hữu Trí Tuệ
-
What Does Gan Mean In Korean - Că | Năm 2022, 2023
-
Những Kẻ Khó Ưa Ở Văn Phòng: Cách Đối Phó Với ... - Goodreads