Bản Dịch Của Massage – Từ điển Tiếng Anh–Tây Ban Nha
Có thể bạn quan tâm
massage
verb [ T ] uk /ˈmæs.ɑːʒ/ us /məˈsɑːʒ/BODY
Add to word list Add to word list to rub and press someone's body with regular repeated movements, in order to relax them or to reduce stiffness or pain in the joints (= places where two bones are connected) or muscles masajear Would you massage my shoulders? ¿Me das un masaje en los hombros?massage
noun [ C or U ] uk /ˈmæs.ɑːʒ/ us /məˈsɑːʒ/ the activity of rubbing or pressing parts of someone's body in order to make them relax or to stop their muscles hurting masaje a back/foot/head massage un masaje de espalda/pies/cabeza a qualified massage therapist She gave me a massage. Me dio un masaje.(Bản dịch của massage từ Cambridge English-Spanish Dictionary © Cambridge University Press)
Bản dịch của massage | Từ Điển Tiếng Anh–Tây Ban Nha GLOBAL
massage noun [ countable-uncountable ] /məˈsɑʒ, -ˈsɑdʒ/ the act or process of rubbing, pressing, etc. sb’s body to stop pain or for relaxation masaje [ masculine, singular ] massage therapy terapia de masaje to have a back massage hacerse un masaje de espalda(Bản dịch của massage từ Từ Điển Tiếng Anh–Tây Ban Nha GLOBAL © 2020 K Dictionaries Ltd)
massage verb [ transitive ] /məˈsɑʒ, -ˈsɑdʒ or, esp. British, ˈmæsɑʒ/ masajear methods for massaging the body métodos para masajear el cuerpo(Bản dịch của massage từ Từ Điển Tiếng Anh–Tây Ban Nha GLOBAL © 2020 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của massage
massage We know the importance of playing with, stimulating and massaging the baby. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 If they did not, would that not be massaging the figures in the same way as they accuse us of doing? Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Also, under the previous administration, it was a way of massaging the unemployment figures. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 I hazard the assumption that the authority is biding its time only until public opinion can be massaged and swayed in favour of those repugnant practices. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The accusation is that, to get the count down, the rough sleepers unit has been deliberately massaging those people who are sleeping rough. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 However, those sums are available for massaging the accounts of proposed privatised industries in advance of flotation. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 He said that he would reduce hospital waiting lists, but already the words are being massaged. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Pretending that there is no problem is one thing, but massaging the presentation of the facts to the public is quite another. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. A1Bản dịch của massage
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 按摩身體, 按摩,推拿, 說謊… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 按摩身体, 按摩,推拿, 说谎… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha fazer massagem em, massagear, massagem… Xem thêm trong tiếng Việt xoa bóp, sự xoa bóp… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý マッサージ, マッサージする… Xem thêm masaj, masaj yapmak… Xem thêm massage [masculine], masser, massage… Xem thêm massatge… Xem thêm masseren, massage… Xem thêm masírovat, masáž… Xem thêm massage… Xem thêm mengurut, pijatan… Xem thêm นวด, การนวด… Xem thêm masaż, masować… Xem thêm massera, massage… Xem thêm mengurut, pengurutan… Xem thêm massieren, die Massage… Xem thêm massasje [masculine], massere, gi massasje… Xem thêm 마사지… Xem thêm масажувати, масаж… Xem thêm massaggio, massaggiare… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của massage là gì? Xem định nghĩa của massage trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
mass-produce mass-produced Massachusetts massacre massage masseter masseur masseuse massive {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của massage trong tiếng Tây Ban Nha
- deep tissue massage
Từ của Ngày
hand in glove
working together, often to do something dishonest
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung English–SpanishTiếng Anh-Tây Ban Nha GLOBALVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- English–Spanish
- Verb
- massage (BODY)
- Verb
- Tiếng Anh-Tây Ban Nha GLOBAL NounVerb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add massage to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm massage vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Xoa Bóp Dich Sang Tiếng Anh
-
Xoa Bóp Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
SỰ XOA BÓP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
XOA BÓP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Xoa Bóp Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"dấu Xoa Bóp" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Ý Nghĩa Của Massage Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Điều Kiện đăng Ký Kinh Doanh Spa, Chăm Sóc Sắc đẹp
-
Massage | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Xoa Bóp: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Văn Bản Hợp Nhất 04/VBHN-BYT 2017 Hướng Dẫn điều Kiện Hành ...
-
Thông Tư 19-BYT/TT Của Bộ Y Tế Về Việc Hướng Dẫn Quản Lý Dịch Vụ ...
-
90+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Massage