Xoa Bóp Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "xoa bóp" thành Tiếng Anh
massage, knead, rub là các bản dịch hàng đầu của "xoa bóp" thành Tiếng Anh.
xoa bóp + Thêm bản dịch Thêm xoa bópTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
massage
noun verbrubbing, kneading, or hitting muscled part of a body [..]
Tôi phải đến đó và được xoa bóp Venus.
I have to go there and get a Venus massage.
en.wiktionary2016 -
knead
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
rub
verbCậu gọi nó khi nhân viên xoa bóp cọ xát cậu.
You said it while the masseuse was rubbing you.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " xoa bóp " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "xoa bóp" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Xoa Bóp Dich Sang Tiếng Anh
-
SỰ XOA BÓP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
XOA BÓP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Xoa Bóp Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"dấu Xoa Bóp" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Ý Nghĩa Của Massage Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Bản Dịch Của Massage – Từ điển Tiếng Anh–Tây Ban Nha
-
Điều Kiện đăng Ký Kinh Doanh Spa, Chăm Sóc Sắc đẹp
-
Massage | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Xoa Bóp: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Văn Bản Hợp Nhất 04/VBHN-BYT 2017 Hướng Dẫn điều Kiện Hành ...
-
Thông Tư 19-BYT/TT Của Bộ Y Tế Về Việc Hướng Dẫn Quản Lý Dịch Vụ ...
-
90+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Massage