Bản Dịch Của Ninety – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
ninety
number /ˈnainti/ Add to word list Add to word list ● the number or figure 90. chín mươi ● the age of 90. ở độ tuổi 90Xem thêm
nineties ninetieth ninety- ninety-year-oldninety-
prefix ● having ninety (of something) có 90 a ninety-dollar fine.(Bản dịch của ninety từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
A2Bản dịch của ninety
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) (數字)90… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) (数字)90… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha noventa… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha noventa… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý नव्वद… Xem thêm 90, 90の… Xem thêm doksan, doksan yaşı, doksan…… Xem thêm quatre-vingt-dix, quatre-vingt-dix ans, de quatre-vingt-dix (…)… Xem thêm noranta… Xem thêm negentig, negentig-… Xem thêm எண் 90… Xem thêm (संख्या) नब्बे… Xem thêm નેવું, ૯૦… Xem thêm halvfems, halvfems år, halvfems-… Xem thêm nittio, nittio-… Xem thêm sembilan puluh, berumur sembilan puluh tahun, mempunyai sembilan puluh… Xem thêm die Neunzig, neunzig-…… Xem thêm nitti, nitti(tall), nittiårsalder… Xem thêm نوے, 90… Xem thêm дев'яносто, дев'яносто років, дев'яносто-… Xem thêm !TRANSLATE… Xem thêm নব্বই, সংখ্যা 90… Xem thêm devadesátka, devadesát let, devadesáti-… Xem thêm sembilan puluh, umur 90 tahun… Xem thêm เลขเก้าสิบ, อายุเก้าสิบ, เก้าสิบ… Xem thêm dziewięćdziesiąt, dziewięćdziesiątka, wiek 90 lat… Xem thêm 90, 구십… Xem thêm novanta, novanta anni, di novanta (…)… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của ninety là gì? Xem định nghĩa của ninety trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
nineteen-year-old nineteenth nineties ninetieth ninety ninety-year-old ninth nip nip (something) in the bud {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của ninety trong tiếng Việt
- ninety-year-old
Từ của Ngày
well intentioned
UK /ˌwel ɪnˈten.ʃənd/ US /ˌwel ɪnˈten.ʃənd/wanting to have good effects, but sometimes having bad effects that were not expected
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD NumberPrefix
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add ninety to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm ninety vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Từ Ninety
-
NINETY | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Nghĩa Của Từ : Ninety | Vietnamese Translation
-
• Ninety, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
Ninety- Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Ninety - Ebook Y Học - Y Khoa
-
NINETY-NINE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Ninety Five - Dịch Sang Tiếng Séc - Từ điển | Lingea
-
Từ điển Việt Anh - Từ Nineties Dịch Là Gì
-
NINETY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'ninety-knot' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang ...
-
Ninety Nine Center - Traveloka
-
Ninety: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe, Viết ...