• Ninety, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "ninety" thành Tiếng Việt

chín mươi, số chín mươi, 90 tuổi là các bản dịch hàng đầu của "ninety" thành Tiếng Việt.

ninety adjective noun numeral ngữ pháp

The cardinal number occurring after eighty-nine and before ninety-one, represented in Roman numerals as XC and in Arabic numerals as 90. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chín mươi

    90

    About ninety seconds before this thing is complete.

    Còn khoảng chín mươi giây trước khi con tàu hoàn tất.

    en.wiktionary2016
  • số chín mươi

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • 90 tuổi

    My mother was approaching her ninety-first millennium when she passed.

    Mẹ ta sắp được 91,000 tuổi khi bà mất.

    GlosbeMT_RnD
  • chín möôi

    ssa.gov
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ninety " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ninety + Thêm bản dịch Thêm

"Ninety" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Ninety trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "ninety" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Dịch Từ Ninety