Bản Dịch Của Plaster – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
plaster
noun /ˈplaːstə/ Add to word list Add to word list ● (also adjective) (of) a substance put on walls, ceilings etc which dries to form a hard smooth surface vữa He mixed up some plaster to repair the wall a plaster ceiling. ● (also adjective) (also plaster of Paris) (of) a similar quick-drying substance used for supporting broken limbs, making models etc bó bột thạch cao She’s got her arm in plaster a plaster model. ● (also sticking-plaster; Band-Aid American) (a piece of) sticky tape (sometimes with a dressing) used to cover a wound etc băng dán You should put a plaster on that cut.plaster
verb ● to put plaster on trát vữa They plastered the walls. ● to spread or apply rather too thickly bôi trát She’d look nicer if she didn’t plaster so much make-up on her face.Xem thêm
plasterer plastic plastic surgery plastic wrap(Bản dịch của plaster từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của plaster
plaster One advantage to roof drains was that they directed water away from building walls and thus protected stucco plastering and/or sculpture adorning exteriors. Từ Cambridge English Corpus Later in the 20th century, plaster was removed from most of the surviving timber-framed houses. Từ Cambridge English Corpus The plaster was removed after 10 days, and a daily physiotherapy-directed rehabilitation program commenced. Từ Cambridge English Corpus In these structures the dome is made from a thin shell of curving timber members sandwiched between leadwork and plaster. Từ Cambridge English Corpus If language is a building, then usage conflicts are matters of surface finish - a shade of paint here, some plaster cracks there. Từ Cambridge English Corpus The completed 'shells', plastered and painted and indistinguishable visually, will have basic structural actions independent of their construction. Từ Cambridge English Corpus Over and above the aesthetic subtlety and liveliness of the combination of surfaces, these plaster-modelled intentions have been formulated in a pragmatically knowing way. Từ Cambridge English Corpus When will the moment come when we feel like sticking plasters of protest onto all those phoney phrases? Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. A1Bản dịch của plaster
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 物質, 灰泥,灰漿, 黏性物質… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 物质, 灰泥,灰浆, 黏性物质… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha yeso, curita, tirita… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha reboco, argamassa, estuque… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý しっくい, ばんそうこう, ギプス… Xem thêm sıva, yara bandı, sarmak… Xem thêm plâtrer, faire les plâtres, couvrir… Xem thêm guix, estuc, tireta… Xem thêm pleister, gips, hechtpleister… Xem thêm omítka, sádra, sádrový… Xem thêm gips, gips-, plaster… Xem thêm adukan plester, gips, plester… Xem thêm ปูนฉาบผนัง, ปูนปลาสเตอร์, ปลาสเตอร์ปิดแผล… Xem thêm gips, plaster, oblepiać… Xem thêm puts[bruk], gips, plåster… Xem thêm lepa, plaster, melepa… Xem thêm der Verputz, verputzt, der Gips… Xem thêm pusse, overfylle, neddynge… Xem thêm 회반죽, (작은 상처를 덮는)붕대, 석고… Xem thêm штукатурка, пластир, лейкопластир… Xem thêm intonaco, cerotto, gesso… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của plaster là gì? Xem định nghĩa của plaster trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
planter plaque plasma plasma screen plaster plasterer plastic plastic surgery plastic wrap {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
be alive and kicking
to continue to live or exist and be full of energy
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Talking about death (Part 1)
December 31, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
frost-jacking December 29, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD NounVerb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add plaster to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm plaster vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Bó Bột Dịch Tiếng Anh
-
"Bó Bột" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Bó Bột Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ - Glosbe
-
Bó Bột Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"bó Bột" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ Bó Bột - Từ điển Việt - Anh
-
Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt, Bột Giặt Tiếng Anh Là Gì
-
'bó Bột' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Phục Hồi Vận động Sau Bó Bột
-
Từ điển Pháp Việt - Từ Bó Bột Dịch Là Gì
-
Phục Hồi Chức Năng Sau Gãy Xương, Bó Bột | Vinmec
-
Lưu ý Khi Chăm Sóc Trẻ Bó Bột Tại Nhà - Vinmec
-
Tổng Quan Về Gãy Xương - Chấn Thương; Ngộ độc - MSD Manuals
-
50 Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Về Dụng Cụ Y Tế Bạn Cần Biết
-
Trật Khớp: Nguyên Nhân, Dấu Hiệu, Cách Phòng Tránh Và điều Trị
-
Gãy Xương Mác Có Cần Bó Bột Không Và Cần Phải Chú ý Gì?