Bó Bột Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bó bột" thành Tiếng Anh
Bản dịch máy
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"bó bột" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho bó bột trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ ThêmBản dịch "bó bột" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bó Bột Dịch Tiếng Anh
-
"Bó Bột" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Bó Bột Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"bó Bột" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ Bó Bột - Từ điển Việt - Anh
-
Bản Dịch Của Plaster – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt, Bột Giặt Tiếng Anh Là Gì
-
'bó Bột' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Phục Hồi Vận động Sau Bó Bột
-
Từ điển Pháp Việt - Từ Bó Bột Dịch Là Gì
-
Phục Hồi Chức Năng Sau Gãy Xương, Bó Bột | Vinmec
-
Lưu ý Khi Chăm Sóc Trẻ Bó Bột Tại Nhà - Vinmec
-
Tổng Quan Về Gãy Xương - Chấn Thương; Ngộ độc - MSD Manuals
-
50 Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Về Dụng Cụ Y Tế Bạn Cần Biết
-
Trật Khớp: Nguyên Nhân, Dấu Hiệu, Cách Phòng Tránh Và điều Trị
-
Gãy Xương Mác Có Cần Bó Bột Không Và Cần Phải Chú ý Gì?