Bản Dịch Của Priority – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
priority
noun Add to word list Add to word list ● the right to be or go first quyền ưu tiên An ambulance must have priority over other traffic. ● (plural priorities) something that must be considered or done first trường hợp ưu tiên Our (first) priority is to feed the hungry.(Bản dịch của priority từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của priority
priority This order directly induces a priority order among the nodes: to choose between two nodes, prefer the one which would be visited first. Từ Cambridge English Corpus Underlying all these priorities is the problem of synthesis, since not all the priorities mentioned above point in the same direction. Từ Cambridge English Corpus This is puzzling, given the political, environmental and economic significance of such a priority. Từ Cambridge English Corpus However, some participants reported that cancer had no impact on their life priorities. Từ Cambridge English Corpus Information is needed on aspects such as outcomes of the intervention, costs, and overall analysis of the relative priorities between prevention and cure. Từ Cambridge English Corpus Each agency must set priorities, since all requests will not be funded. Từ Cambridge English Corpus To inform research priority setting, a measure of the societal value of resolving a particular research question is required. Từ Cambridge English Corpus Second, the priority of theca versus holdfast decay is unclear. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B2Bản dịch của priority
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 優先考慮的事… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 优先考虑的事… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha prioridad, prioridad [feminine, singular]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha prioridade, prioridade [feminine]… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý अग्रक्रम, इतर कोणत्याही गोष्टीपेक्षा महत्वाचे असल्याने प्रथम हाताळले जावे असे… Xem thêm 優先事項, 優先度, 優先事項(ゆうせんじこう)… Xem thêm öncelik, önceliği olan, önceliği olan şey… Xem thêm priorité [feminine], priorité… Xem thêm prioritat… Xem thêm voorrang, prioriteit… Xem thêm மிகவும் முக்கியமான மற்றும் பிற விஷயங்களுக்கு முன் கையாளப்பட வேண்டிய ஒன்று… Xem thêm प्राथमिकता… Xem thêm પ્રાથમિકતા… Xem thêm have fortrinsret, førsteprioritet… Xem thêm företräde, prioritet, som står först på programmet… Xem thêm keutamaan… Xem thêm der Vorrang, die Priorität… Xem thêm prioritet [masculine], prioritert sak [masculine], fortrinn… Xem thêm اولیت, فوقیت, سبق… Xem thêm пріоритет… Xem thêm ప్రాధాన్యత… Xem thêm অগ্রাধিকার… Xem thêm přednost, první úkol… Xem thêm prioritas… Xem thêm การมีสิทธิได้ก่อน, การมาก่อน… Xem thêm priorytet, pierwszeństwo, najważniejsza sprawa… Xem thêm 우선권, 우선사항… Xem thêm priorità, precedenza… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của priority là gì? Xem định nghĩa của priority trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
printout prior prior knowledge prior to priority priory prise prism prismatic {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
expectation
UK /ˌek.spekˈteɪ.ʃən/ US /ˌek.spekˈteɪ.ʃən/the feeling that good things are going to happen in the future
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Flavour of the month (Newspaper idioms)
January 28, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
clip farming February 02, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add priority to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm priority vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Sự ưu Tiên Trong Tiếng Anh
-
"Ưu Tiên" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Sự ưu Tiên - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Sự ưu Tiên In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
SỰ ƯU TIÊN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ƯU TIÊN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ƯU TIÊN - Translation In English
-
Đặt Câu Với Từ "sự ưu Tiên"
-
SẼ ĐƯỢC ƯU TIÊN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
ƯU TIÊN CỦA TÔI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Tra Từ Priority - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
"sự ưu Tiên Lựa Chọn" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "sự ưu Tiên" - Là Gì?
-
Sự ưu Tiên Tiếng Anh Là Gì
-
ưu Tiên Hàng đầu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
[NOTE] 6 Thì Quan Trọng Trong Tiếng Anh Cần Nắm Chắc - Monkey
-
Quyền ưu Tiên Là Gì? Ngày ưu Tiên Và Quyền ưu Tiên Trong Sở Hữu Trí ...
-
28 Thành Ngữ Tiếng Anh Về Tình Yêu Dễ Thương - British Council