Bản Dịch Của Progress – Từ điển Tiếng Anh–Việt
Có thể bạn quan tâm
progress
noun /ˈprəuɡres, (American) ˈpro-/ Add to word list Add to word list ● movement forward; advance sự phát triển the progress of civilization. ● improvement sự tiến bộ The students are making (good) progress.progress
verb /prəˈɡres/ ● to go forward tiến lên We had progressed only a few miles when the car broke down. ● to improve tiến bộ Your French is progressing.Xem thêm
progressive progressively progressiveness in progress(Bản dịch của progress từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của progress
progress As tumour growth progresses, parts of the tumour can become necrotic and soluble t u m o u r antigens are released. Từ Cambridge English Corpus If these differing notions of sustainability are to have operational consequences, then measures of progress towards sustainable development are required. Từ Cambridge English Corpus However, economic progress and delivery of social services, such as healthcare and education, also depend on the success of the efforts to curb rampant corruption. Từ Cambridge English Corpus However, there has been recent progress in this field, and such a definition may become possible in the near future. Từ Cambridge English Corpus Nevertheless, the rise in goods prices is less than the case of no technological progress. Từ Cambridge English Corpus The only temporal information that we are given by the linguistic signals is that, at the time referred to, the situation is in progress. Từ Cambridge English Corpus Just as ostracism can slow economic growth, demands for methodological "correctness" can slow scientific progress. Từ Cambridge English Corpus This may then progress later into organic lesion. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B1,B2,B2,C2Bản dịch của progress
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 進步,進展, 進步, 改進… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 进步,进展, 进步, 改进… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha progreso(s), desarrollo, progresar… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha progresso, progredir, avançar… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý प्रगती, प्रगती करणे, कौशल्य… Xem thêm 進歩, 発達, 前進… Xem thêm ilerleme, gelişme, bir yöne doğru ilerleme/hareket… Xem thêm progrès [masculine], progression [feminine], progresser… Xem thêm progrés, desenvolupament, avançament… Xem thêm voortgang, vooruitgang, vorderen… Xem thêm மேம்பட்ட அல்லது அதிக வளர்ச்சியடைந்த நிலைக்கு அல்லது முன்னோக்கி நிலைக்கு முன்னேற்றும் இயக்கம், திறன்கள், அறிவு போன்றவற்றில் மேம்படுத்த அல்லது அபிவிருத்தி செய்ய… Xem thêm तरक्की, प्रगति, सुधार… Xem thêm પ્રગતિ, સુધારો અથવા વિકાસ (કૌશલ્ય, જ્ઞાન… Xem thêm fremgang, fremskridt, komme videre… Xem thêm utveckling, framsteg, färdas… Xem thêm kemaraan, kemajuan, bergerak… Xem thêm die Entwicklung, der Fortschritt, fortschreiten… Xem thêm fremgang [masculine], fremdrift [masculine], bedring [masculine]… Xem thêm ترقی, فروغ, پیش رفت… Xem thêm прогрес, розвиток, досягнення… Xem thêm అభివృద్ధి, పురోగతి/ మెరుగైన లేదా మరింత అభివృద్ధి చెందిన స్థితికి లేదా ముందుకు సాగే స్థానానికి కదలిక, నైపుణ్యాలు… Xem thêm অগ্রগতি, প্রগতি, আরও উন্নত… Xem thêm pokrok, ujít, postoupit… Xem thêm kemajuan, peningkatan, maju… Xem thêm ความก้าวหน้า, การปรับปรุงให้ดีขึ้น, เคลื่อนที่ไปข้างหน้า… Xem thêm postęp, postępy, rozwijać się… Xem thêm 진전, 진척, (장소를 향해) 나아감… Xem thêm progresso, progressi, progredire… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của progress là gì? Xem định nghĩa của progress trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
progeny program programme programmer progress progressive progressively progressiveness prohibit {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của progress trong tiếng Việt
- in progress
Từ của Ngày
with your eyes shut
If you could do something with your eyes closed or shut, you could do it very easily because you have done it many times.
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Dog-tired (Ways of saying ‘tired’)
February 25, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
Norwegian life-cleaning February 23, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD NounVerb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add progress to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm progress vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Tiến Bộ Lên Tiếng Anh Là Gì
-
Tiến Bộ Bằng Tiếng Anh - Progress, Leap, Progressive - Glosbe
-
TIẾN BỘ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ĐANG TIẾN BỘ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
BẠN TIẾN BỘ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"tiến Bộ" Là Gì? Nghĩa Của Từ Tiến Bộ Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Tiến Bộ Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
8 Thành Ngữ Về “PROGRESS” - Direct English Saigon
-
đạt Tiến Bộ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Tiến Bộ Bằng Tiếng Anh
-
Progress | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'tiến Bộ' Trong Từ điển Lạc Việt
-
HỌC TIẾNG ANH HOÀI NHƯNG SAO KHÔNG TIẾN BỘ?