Tiến Bộ Bằng Tiếng Anh - Progress, Leap, Progressive - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
progress, leap, progressive là các bản dịch hàng đầu của "tiến bộ" thành Tiếng Anh.
tiến bộ + Thêm bản dịch Thêm tiến bộTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
progress
nouna moving forward
Nếu khoa học tiến bộ, chúng ta sẽ có thể giải quyết những vấn đề như vậy.
If science makes progress, we'll be able to solve such problems.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
leap
nounsignificant move forward
Này, Manny hôm nay tiến bộ về vụ Ellie lắm
Boy, Manny sure took a big leap with Ellie today.
en.wiktionary.org -
progressive
adjectiveNếu khoa học tiến bộ, chúng ta sẽ có thể giải quyết những vấn đề như vậy.
If science makes progress, we'll be able to solve such problems.
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- advanced
- get ahead
- to make progress
- advance
- forward
- get along
- improve
- make progress
- up-and-coming
- come along
- gain ground
- get on
- make headway
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tiến bộ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "tiến bộ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tiến Bộ Lên Tiếng Anh Là Gì
-
TIẾN BỘ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ĐANG TIẾN BỘ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
BẠN TIẾN BỘ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"tiến Bộ" Là Gì? Nghĩa Của Từ Tiến Bộ Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Tiến Bộ Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
8 Thành Ngữ Về “PROGRESS” - Direct English Saigon
-
đạt Tiến Bộ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Tiến Bộ Bằng Tiếng Anh
-
Progress | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'tiến Bộ' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Bản Dịch Của Progress – Từ điển Tiếng Anh–Việt
-
HỌC TIẾNG ANH HOÀI NHƯNG SAO KHÔNG TIẾN BỘ?