Bản Dịch Của Queue – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
queue
noun /kjuː/ Add to word list Add to word list ● a line of people waiting for something or to do something hàng; lối a queue for the bus.queue
verb ● to stand in a queue xếp hàng We had to queue to get into the cinema We had to queue for the cinema.Xem thêm
queue up(Bản dịch của queue từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của queue
queue In the last subsection we present a queue-based iterative transducer construction which computes the intended rewriting transducer in linear time and space. Từ Cambridge English Corpus It is our responsibility as the caller to queue it for visitation, so that the function may assume it safe to return to. Từ Cambridge English Corpus Mathematically, our limit o results were based on methods and techniques from the theory of state-dependent queuing networks. Từ Cambridge English Corpus In networks, we often deal with sums of state variables, such as the sum of customers in several queues. Từ Cambridge English Corpus This study was performed to find out about the queue discipline in waiting lists for elective surgery to reveal potential discrepancies in waiting list management. Từ Cambridge English Corpus Customers in queue 1 have priority over customers in queue 2 in the sense that servers are handling customers belonging to queue 1 first. Từ Cambridge English Corpus Several pharmacy users commented on the knowledge and training of the pharmacists, although most also remarked about the difficulties of being overheard in the queue. Từ Cambridge English Corpus Also, the presence of infection can very rapidly endanger the lives of those waiting faithfully in the queue for their treatment. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B1,B2Bản dịch của queue
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) (人或車排成的)隊,隊伍,行列, 排隊, 排隊(等候)做…,非常想做…… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) (人或车排成的)队,行列, 排队, 排队(等候)做…,非常想做…… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha cola, fila, hacer cola… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha fila, ficar na fila, fila [feminine]… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý रांग, तिष्ठत असणे, आंस ठेवणे… Xem thêm 列, 行列, キュー… Xem thêm kuyruk, sıra, kuyruğa/sıraya girmek… Xem thêm liste [feminine] de tâches, queue [feminine], file [feminine] d’attente… Xem thêm cua… Xem thêm rij, in de rij staan… Xem thêm ஒரு மக்கள் வரிசை, வழக்கமாக நிற்பது அல்லது கார்களில், ஏதாவது ஒன்றிற்காக காத்திருப்பது… Xem thêm (खड़े या गाड़ियों में बैठे हुए लोगों की एक) कतार, कतार में खड़ा होना, कुछ करने की बहुत इच्छा होना… Xem thêm કતાર, કતારબદ્ધ, કંઈક કરવાની ખૂબ ઈચ્છા છે… Xem thêm kø, stå i kø… Xem thêm kö, köa, stå i kö… Xem thêm barisan‘, berbaris… Xem thêm die Schlange, Schlange stehen… Xem thêm kø [masculine], stå i kø, kø… Xem thêm صف, قطار, قطارمیں کھڑا ہونا… Xem thêm черга, хвіст, стояти в черзі… Xem thêm సాధారణంగా నిలబడి లేదా కార్లలో ఉండి, దేని కోసమైనా వేచి ఉన్న వ్యక్తుల పంక్తి, క్యూ… Xem thêm অপেক্ষারত সারিবদ্ধ মানুষ অথবা যানবাহন, সারিবদ্ধভাবে দাঁড়িয়ে থেকে অপেক্ষা করা, প্রায়ই কিছু কেনার জন্যে… Xem thêm fronta, stát frontu… Xem thêm antrian, antri… Xem thêm คิว, เข้าคิว… Xem thêm kolejka, stać w kolejce… Xem thêm 줄… Xem thêm coda, fila, fare la fila/coda… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của queue là gì? Xem định nghĩa của queue trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
questionable questionableness questionably questionnaire queue queue up quiche quick quick-tempered {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của queue trong tiếng Việt
- queue up
- jump the queue
Từ của Ngày
shrinking violet
UK /ˌʃrɪŋ.kɪŋ ˈvaɪə.lət/ US /ˌʃrɪŋ.kɪŋ ˈvaɪə.lət/a person who is very shy or modest and does not like to attract attention
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Pondering, musing, and brooding (The language of thinking)
February 11, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
treatonomics February 16, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD NounVerb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add queue to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm queue vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Từ Xếp Hàng Trong Tiếng Anh
-
Phép Tịnh Tiến Xếp Hàng Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Glosbe - Xếp Hàng In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Nghĩa Của "xếp Hạng" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
Nghĩa Của Từ Xếp Hàng Bằng Tiếng Anh
-
ĐỨNG XẾP HÀNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
XẾP HÀNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Xếp Hàng | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Xếp Hàng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"xếp Hàng Chờ Lượt" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
XẾP HẠNG - Translation In English
-
Xếp Hạng: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
"xếp Hạng" Là Gì? Nghĩa Của Từ Xếp Hạng Trong Tiếng Anh. Từ điển ...
-
Nói Câu Này Trong Tiếng Anh (Mỹ) Như Thế Nào? "làm ơn Xếp Hàng"