Phép Tịnh Tiến Xếp Hàng Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
line, line up, queue là các bản dịch hàng đầu của "xếp hàng" thành Tiếng Anh.
xếp hàng + Thêm bản dịch Thêm xếp hàngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
line
nounTreo lên tạp dề của mình và xếp hàng ở đây.
Hang up your aprons and line up over here.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
line up
verbTreo lên tạp dề của mình và xếp hàng ở đây.
Hang up your aprons and line up over here.
GlosbeMT_RnD -
queue
nounCuối cùng tôi cũng gọi được cho mẹ tôi. Bà đang xếp hàng ở siêu thị.
I finally got through to my mum. She was at the queue of the supermarket.
GlosbeResearch
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- aligning
- steeve
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " xếp hàng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "xếp hàng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Từ Xếp Hàng Trong Tiếng Anh
-
Glosbe - Xếp Hàng In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Nghĩa Của "xếp Hạng" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
Nghĩa Của Từ Xếp Hàng Bằng Tiếng Anh
-
ĐỨNG XẾP HÀNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
XẾP HÀNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Xếp Hàng | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Xếp Hàng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"xếp Hàng Chờ Lượt" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Bản Dịch Của Queue – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
XẾP HẠNG - Translation In English
-
Xếp Hạng: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
"xếp Hạng" Là Gì? Nghĩa Của Từ Xếp Hạng Trong Tiếng Anh. Từ điển ...
-
Nói Câu Này Trong Tiếng Anh (Mỹ) Như Thế Nào? "làm ơn Xếp Hàng"