Bản Dịch Của Rain – Từ điển Tiếng Anh–Trung Quốc Truyền Thống

Bản dịch của rain – Từ điển tiếng Anh–Trung Quốc Truyền Thống rainnoun [ U ] uk /reɪn/ us /reɪn/ Add to word list Add to word list A1 drops of water from clouds ;雨水 Rain is forecast for tomorrow. 預報明天會下雨。 Come inside out of the rain. 進屋來,別在雨裡淋著。 We had heavy/light rain all day. 我們這裡滂沱大雨/毛毛細雨整整下了一天。 We got caught in pouring/torrential (= a lot of) rain without either raincoats or umbrellas. 我們既沒帶雨衣也沒帶傘,正趕上大雨滂沱,淋成了落湯雞。 There will be showers of rain/rain showers (= short periods of rain) in the east. 東部地區將有陣雨。 It looks like rain (= as if rain is going to fall). 天看起來好像要下雨。 the rains [ plural ] the season of the year in tropical countries when there is a lot of rain: Villagers are now waiting for the rains to come so that the rice will grow. 村民們正在等待雨季的到來,那時稻子才能生長。 Xem thêm
  • Do you think those are rain clouds on the horizon?
  • All I could hear was the drip of the rain from the roof.
  • At last the rain began to ease off.
  • All areas of the country will have some rain tonight.
  • The water level in the lake is much higher after heavy rain.

Thành ngữ

come rain or shine rainverb [ I ] uk /reɪn/ us /reɪn/ A1 If it rains, water falls from the sky in small drops. 下雨降雨 I think it's starting to rain. 我覺得要下雨了。 It's raining hard/heavily (= a large amount of rain is falling). 正下著傾盆大雨。
  • There's a slight coolness in the air - do you think it's going to rain?
  • This little stream can become a deluge when it rains heavily.
  • It's rained all day today.
  • It had been raining hard most of the afternoon.
  • You'll have to stay in at playtime today, because it's raining.

Các thành ngữ

it never rains but it pours it's raining cats and dogs! rain on someone's parade

Các cụm động từ

rain (something) down rain something off

(Bản dịch của rain từ Từ điển Cambridge Tiếng Anh–Trung Quốc (Phồn thể) © Cambridge University Press)

Các ví dụ của rain

rain Factors limiting tropical rain forest regeneration in abandoned pasture: seed rain, seed germination, m icroclimate, and soil. Từ Cambridge English Corpus In late 1914 the rains failed to develop, for the third year in succession. Từ Cambridge English Corpus Factors limiting tropical rain forest regeneration in abandoned pasture: seed rain, seed germination, microclimate, and soil. Từ Cambridge English Corpus Fuselages are the technical elements that deal with the fluid environment (wind and rain), and lattices are the technical elements that control the light. Từ Cambridge English Corpus The distribution of feeding habits in a tropical rain forest. Từ Cambridge English Corpus As such, fog represents a very important hydrological input for this tropical seasonal rain forest. Từ Cambridge English Corpus This increase has a negative effect on rain-fed crops that employ them intensively relative to other crops. Từ Cambridge English Corpus Each drop of rain changes the form; even the wind and the air itself, invisible to our eyes, etches its presence. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. A1,A1

Bản dịch của rain

trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 雨, 雨水, 下雨,降雨… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha lluvia, llover, lluvia [feminine… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha chuva, chover, chuva [feminine]… Xem thêm trong tiếng Việt cơn mưa, như cơn mưa, đổ mưa… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý पाऊस, पाऊस पडणे / पाऊस पडल्यास आकाशातून छोटे जलबिंदू पडतात.… Xem thêm 雨, 雨が降る, 雨(あめ)… Xem thêm yağmur, … yağmuru, (yağmur) yağmak… Xem thêm pluie [feminine], pleuvoir, pluie… Xem thêm pluja, ploure… Xem thêm regen, regenen… Xem thêm மேகங்களிலிருந்து வரும் நீர் துளிகள், மழை பெய்தால், வானத்திலிருந்து சிறிய துளிகளாக தண்ணீர் விழுகிறது.… Xem thêm वर्षा, बारिश, वर्षा या बारिश होना… Xem thêm વરસાદ, છાંટા પડવા… Xem thêm regn, regne… Xem thêm regn, regna… Xem thêm hujan, hujan lebat, hujan turun… Xem thêm der Regen, regnen… Xem thêm regn [neuter], regne, regn(vær)… Xem thêm بارش, بارش ہونا, پانی برسنا… Xem thêm дощ, потоки, град… Xem thêm వర్షం, వర్షం వస్తే, ఆకాశం నుండి నీరు చిన్న బిందువులుగా పడుతుంది… Xem thêm বৃষ্টি, বৃষ্টি পড়া, বৃষ্টিপাত হওয়া… Xem thêm déšť, pršet… Xem thêm hujan, turun hujan, menghujani… Xem thêm ฝน, สิ่งที่ตกลงมาเหมือนฝนเท, ฝนตก… Xem thêm deszcz, padać, sypać się… Xem thêm 비, 비가 내리다… Xem thêm pioggia, piovere… Xem thêm Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Công cụ dịch Phát âm của rain là gì? Xem định nghĩa của rain trong từ điển tiếng Anh

Tìm kiếm

railroad tie railway railway station raiment rain rain (something) down phrasal verb rain boot rain check rain gauge {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}

Thêm bản dịch của rain trong tiếng Trung Quốc (Phồn Thể)

  • acid rain
  • rain boot
  • rainbarrel
  • rain check
  • rain gauge
  • rain shower
  • rain check, at raincheck
Xem tất cả các định nghĩa
  • rain (something) down phrasal verb
  • rain something off phrasal verb
  • rain something out, at rain something off phrasal verb
Xem tất cả các định nghĩa của cụm danh từ
  • rain on someone's parade idiom
  • take a rain check (on something) idiom
  • be (as) right as rain idiom
  • come rain or shine idiom
Xem tất cả định nghĩa của thành ngữ

Từ của Ngày

(don't) beat yourself up

to hurt someone badly by hitting or kicking them repeatedly

Về việc này

Trang nhật ký cá nhân

I need to ask you a favour: signalling what we are going to say

January 21, 2026 Đọc thêm nữa

Từ mới

analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI icon AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Trung Quốc (Phồn Thể)Ví dụBản dịch AI icon AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
AI Assistant Từ điển Định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh English–Swedish Swedish–English Từ điển bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt Dịch Ngữ pháp Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Pronunciation Cambridge Dictionary +Plus Games {{userName}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
Đăng nhập / Đăng ký Tiếng Việt Change English (UK) English (US) Español Русский Português Deutsch Français Italiano 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Polski 한국어 Türkçe 日本語 Tiếng Việt हिंदी தமிழ் తెలుగు Theo dõi chúng tôi Chọn một từ điển
  • Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
  • Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
  • Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
  • Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
  • Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
    • Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
    • English–Swedish Swedish–English
    Các từ điển Bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt
  • Dictionary +Plus Các danh sách từ
Chọn ngôn ngữ của bạn Tiếng Việt English (UK) English (US) Español Русский Português Deutsch Français Italiano 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Polski 한국어 Türkçe 日本語 हिंदी தமிழ் తెలుగు Nội dung
  • Tiếng Anh–Trung Quốc (Phồn Thể)   
    • Noun 
      • rain
      • the rains
    Verb
  • Ví dụ
  • Translations
  • Ngữ pháp
  • Tất cả các bản dịch
Các danh sách từ của tôi

To add rain to a word list please sign up or log in.

Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôi

Thêm rain vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.

{{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}}

Từ khóa » Heavy Rain Dịch Sang Tiếng Việt