Bản Dịch Của Rain – Từ điển Tiếng Anh–Trung Quốc Truyền Thống
Có thể bạn quan tâm
- Do you think those are rain clouds on the horizon?
- All I could hear was the drip of the rain from the roof.
- At last the rain began to ease off.
- All areas of the country will have some rain tonight.
- The water level in the lake is much higher after heavy rain.
Thành ngữ
come rain or shine rainverb [ I ] uk /reɪn/ us /reɪn/ A1 If it rains, water falls from the sky in small drops. 下雨,降雨 I think it's starting to rain. 我覺得要下雨了。 It's raining hard/heavily (= a large amount of rain is falling). 正下著傾盆大雨。- There's a slight coolness in the air - do you think it's going to rain?
- This little stream can become a deluge when it rains heavily.
- It's rained all day today.
- It had been raining hard most of the afternoon.
- You'll have to stay in at playtime today, because it's raining.
Các thành ngữ
it never rains but it pours it's raining cats and dogs! rain on someone's paradeCác cụm động từ
rain (something) down rain something off(Bản dịch của rain từ Từ điển Cambridge Tiếng Anh–Trung Quốc (Phồn thể) © Cambridge University Press)
Các ví dụ của rain
rain Factors limiting tropical rain forest regeneration in abandoned pasture: seed rain, seed germination, m icroclimate, and soil. Từ Cambridge English Corpus In late 1914 the rains failed to develop, for the third year in succession. Từ Cambridge English Corpus Factors limiting tropical rain forest regeneration in abandoned pasture: seed rain, seed germination, microclimate, and soil. Từ Cambridge English Corpus Fuselages are the technical elements that deal with the fluid environment (wind and rain), and lattices are the technical elements that control the light. Từ Cambridge English Corpus The distribution of feeding habits in a tropical rain forest. Từ Cambridge English Corpus As such, fog represents a very important hydrological input for this tropical seasonal rain forest. Từ Cambridge English Corpus This increase has a negative effect on rain-fed crops that employ them intensively relative to other crops. Từ Cambridge English Corpus Each drop of rain changes the form; even the wind and the air itself, invisible to our eyes, etches its presence. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. A1,A1Bản dịch của rain
trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 雨, 雨水, 下雨,降雨… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha lluvia, llover, lluvia [feminine… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha chuva, chover, chuva [feminine]… Xem thêm trong tiếng Việt cơn mưa, như cơn mưa, đổ mưa… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý पाऊस, पाऊस पडणे / पाऊस पडल्यास आकाशातून छोटे जलबिंदू पडतात.… Xem thêm 雨, 雨が降る, 雨(あめ)… Xem thêm yağmur, … yağmuru, (yağmur) yağmak… Xem thêm pluie [feminine], pleuvoir, pluie… Xem thêm pluja, ploure… Xem thêm regen, regenen… Xem thêm மேகங்களிலிருந்து வரும் நீர் துளிகள், மழை பெய்தால், வானத்திலிருந்து சிறிய துளிகளாக தண்ணீர் விழுகிறது.… Xem thêm वर्षा, बारिश, वर्षा या बारिश होना… Xem thêm વરસાદ, છાંટા પડવા… Xem thêm regn, regne… Xem thêm regn, regna… Xem thêm hujan, hujan lebat, hujan turun… Xem thêm der Regen, regnen… Xem thêm regn [neuter], regne, regn(vær)… Xem thêm بارش, بارش ہونا, پانی برسنا… Xem thêm дощ, потоки, град… Xem thêm వర్షం, వర్షం వస్తే, ఆకాశం నుండి నీరు చిన్న బిందువులుగా పడుతుంది… Xem thêm বৃষ্টি, বৃষ্টি পড়া, বৃষ্টিপাত হওয়া… Xem thêm déšť, pršet… Xem thêm hujan, turun hujan, menghujani… Xem thêm ฝน, สิ่งที่ตกลงมาเหมือนฝนเท, ฝนตก… Xem thêm deszcz, padać, sypać się… Xem thêm 비, 비가 내리다… Xem thêm pioggia, piovere… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của rain là gì? Xem định nghĩa của rain trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
railroad tie railway railway station raiment rain rain (something) down phrasal verb rain boot rain check rain gauge {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của rain trong tiếng Trung Quốc (Phồn Thể)
- acid rain
- rain boot
- rainbarrel
- rain check
- rain gauge
- rain shower
- rain check, at raincheck
- rain (something) down phrasal verb
- rain something off phrasal verb
- rain something out, at rain something off phrasal verb
- rain on someone's parade idiom
- take a rain check (on something) idiom
- be (as) right as rain idiom
- come rain or shine idiom
Từ của Ngày
(don't) beat yourself up
to hurt someone badly by hitting or kicking them repeatedly
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Trung Quốc (Phồn Thể)Ví dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Trung Quốc (Phồn Thể)
- Noun
- rain
- the rains
- Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add rain to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm rain vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Heavy Rain Dịch Sang Tiếng Việt
-
Heavy Rain Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
HEAVY RAINS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
THE HEAVY RAIN Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Nghĩa Của Từ Heavy Rain Là Gì
-
Heavy Rain: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe ...
-
Heavy Rain - Ebook Y Học - Y Khoa
-
LUYỆN DỊCH TIẾNG ANH SANG TIẾNG VIỆT
-
Bản Dịch Của Rain – Từ điển Tiếng Anh–Trung Quốc Phổ Thông
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'mưa Nặng Hạt' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
RAIN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Improved Drainage Washes Away Flood Worries
-
Lời Dịch Bài Hát Rhythm Of The Rain | Nghe Ca Khúc, Tải Nhạc ...
-
Tra Từ Rain - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary