Bản Dịch Của Sincere – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
sincere
adjective /sinˈsiə/ Add to word list Add to word list ● true; genuine thành thật, chân thật a sincere desire sincere friends. ● not trying to pretend or deceive thật thà, thẳng thắn a sincere person.Xem thêm
sincerely sincerity(Bản dịch của sincere từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của sincere
sincere The author expresses his sincere gratitude for the generous support of all these institutions. Từ Cambridge English Corpus First, we begin with a more consistent model of sincere voting in multiparty democratic systems than has been presented in the literature to date. Từ Cambridge English Corpus I would like to thank the discussants of my essay for their pertinent questions, sincere criticisms and useful suggestions. Từ Cambridge English Corpus My sincere thanks also go to five anonymous reviewers for their valuable comments and suggestions. Từ Cambridge English Corpus Education is the most powerful instrument of construction when accompanied by a proper program, a sincere, responsible leadership, and clean procedures. Từ Cambridge English Corpus Would it be interesting, artistic, if all sincere, authentic feelings were honestly put on stage? Từ Cambridge English Corpus We then assign the voter's choice to the party for which they have the highest utility; this gives us each voter's sincere vote. Từ Cambridge English Corpus Thus, a real apology is sincere and truly heartfelt; a false apology is not. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. C1Bản dịch của sincere
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) (人、感情或行爲)真誠的,誠實的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) (人、感情或行为)真诚的,诚实的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha sincero, sincero/ra [masculine-feminine, singular]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha sincero, sincero/-ra… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý प्रामाणिक… Xem thêm 誠実な, 正直な, 誠実(せいじつ)な… Xem thêm samimî, candan, içten… Xem thêm sincère… Xem thêm sincer… Xem thêm oprecht… Xem thêm (ஒரு நபர், உணர்வுகள் அல்லது நடத்தை) பாசாங்கு செய்யவோ அல்லது பொய் சொல்லவோ கூடாது, நேர்மையான… Xem thêm (व्यक्ति, भावनाओं, या व्यवहार का) वास्तविक… Xem thêm પ્રામાણિક… Xem thêm oprigtig, ægte, ærlig… Xem thêm sann, äkta, uppriktig… Xem thêm jujur… Xem thêm echt, aufrichtig… Xem thêm oppriktig, ekte… Xem thêm مخلص, مخلصانہ… Xem thêm щирий, справжній, відвертий… Xem thêm (ఒక వ్యక్తి, భావాలు లేదా ప్రవర్తనకు సంబంధించిన) నటించడం లేదా అబద్ధం చెప్పడం కాదు, నిజాయితీ… Xem thêm আন্তরিক… Xem thêm upřímný, opravdový, ryzí… Xem thêm tulus, jujur… Xem thêm แท้จริง, จริงใจ… Xem thêm szczery… Xem thêm 진실된… Xem thêm sincero… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của sincere là gì? Xem định nghĩa của sincere trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
simultaneous simultaneously sin since sincere sincerely sincerity sinew sinful {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
be resigned to
If you are resigned to something unpleasant, you calmly accept that it will happen.
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Talking about death (Part 2)
January 14, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Adjective
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add sincere to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm sincere vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Sincere Nghĩa Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Sincere Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Sincere - Từ điển Anh - Việt - Tratu Soha
-
SINCERE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Từ điển Anh Việt "sincere" - Là Gì?
-
Từ: Sincere
-
Sincere Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
Sincere
-
Sincere Nghĩa Là Gì?
-
Sincere Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Sincere/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Sincere Là Gì
-
Sincère Trong Tiếng Pháp Nghĩa Là Gì?
-
Sincere Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Your Sincerely Là Gì? Cách Dùng Your Sincerely Khi Gửi Thư