Bản Dịch Của Sneaky – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
sneaky
adjective comparative sneakier | superlative sneakiest lén lút, giấu giếm It was a bit sneaky of him to tell the teacher about me.(Bản dịch của sneaky từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của sneaky
sneaky He is very mean, sneaky, and a liar who does whatever dirty deed it takes to win. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. He can be quite sneaky and tries to cheat every time while his team is around. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Gummo was given his nickname because he had a tendency to be sneaky backstage, and creep up on others without them knowing (like a gumshoe). Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. He is sneaky and always trying to sell any item he has. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Be clear and show leadership, otherwise we will remain stuck in this sneaky and slippery way of going about things, which is hardly effective. Từ Europarl Parallel Corpus - English The chubby cheeks and sneaky smile were the same. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. No actions could have been less sneaky. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 They always walk with a sneaky, alert posture. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B1Bản dịch của sneaky
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 偷偷摸摸的, 鬼鬼祟祟的, 瞞著別人做的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 偷偷摸摸的, 鬼鬼祟祟的, 瞒着别人做的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha artero, a escondidas, mentiroso/sa [masculine-feminine… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha manhoso, sorrateiro/-ra… Xem thêm trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Nhật in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Ukrainian gizli, sinsi, yılan gibi… Xem thêm sournois/-oise, sournois… Xem thêm 卑劣(ひれつ)な… Xem thêm achterbaks… Xem thêm potměšilý… Xem thêm lusket… Xem thêm licik… Xem thêm ซึ่งลับ ๆ ล่อ ๆ… Xem thêm podstępny, chytry… Xem thêm skvallrig… Xem thêm licik… Xem thêm heimtückisch… Xem thêm snikete, sladderaktig, stygt gjort… Xem thêm боягузливий, підлий… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của sneaky là gì? Xem định nghĩa của sneaky trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
sneak sneakers sneakiness sneaking sneaky sneer sneeze snide sniff {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
well intentioned
UK /ˌwel ɪnˈten.ʃənd/ US /ˌwel ɪnˈten.ʃənd/wanting to have good effects, but sometimes having bad effects that were not expected
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Adjective
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add sneaky to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm sneaky vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Sneaky đặt Câu
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'sneaky' Trong Tiếng Anh được Dịch ...
-
Đặt Câu Với Từ "sneaky" - Dictionary ()
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Sneaky" | HiNative
-
Ý Nghĩa Của Sneaky Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Sneaky Trong Tiếng Việt, Câu Ví Dụ, Tiếng Anh - Glosbe
-
Sneaky Sneaky - Official Soundtrack Trên Steam
-
Definitely Sneaky But Not Sneaky Trên Steam
-
Ưu đãi Cho Sneak Peek (Căn Hộ), Kalamata (Hy Lạp)
-
Sneak Peek Câu Chuyện Mạng Xã Hội Mẫu Thiết Kế Miễn Phí Cho Mọi ...
-
[HCM]Cần Câu Bạo Lực ASHINO SNEAK - ASHINO HEROES / 3m15
-
'sneak' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt - LIVESHAREWIKI
-
Sneaky Pete's (Edinburgh, Scotland) - Đánh Giá - Tripadvisor
-
[8 CÁCH ĐẶT CÂU HỎI VỚI "WHAT"?]... - Elight Learning English
-
Kẹo Cao Su Dạng Bột Sneaky Stardust Vị Việt Quất - Mẹ ơi