Bản Dịch Của Space – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
space
noun /speis/ Add to word list Add to word list ● a gap; an empty or uncovered place khoảng trống, khoảng cách I couldn’t find a space for my car. ● room; the absence of objects; the area available for use khoảng, chỗ Have you enough space to turn round? Is there space for one more? ● (often outer space) the region outside the Earth’s atmosphere, in which all stars and other planets etc are situated không gian vũ trụ travellers through space.space
verb ● (also space out) to set (things) apart from one another đặt cách nhau He spaced the rows of potatoes half a metre apart.Xem thêm
spacing spacious spaciously spaciousness space-age spacecraft spaceship spacesuit(Bản dịch của space từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của space
space Consequently, they generate visual fields that include more convex spaces than an isovist produced from any other point along a single line. Từ Cambridge English Corpus Arcades can therefore be described as genuine bioclimatic urban spaces that encourage a dynamic interaction between the occupants and the variable thermal environment. Từ Cambridge English Corpus Such semi-public or transitional spaces act as an interface between public and private realms and provide a sense of continuous diversity. Từ Cambridge English Corpus Inter-word spaces are the visual equivalent of auditory segmentation, defining the boundary of attention. Từ Cambridge English Corpus However, even when people could manage their domestic spaces in a practical sense, phenomenologically nothing was the same. Từ Cambridge English Corpus First, it is necessary to develop mathematical models for generating the design spaces bounded by product constraints for an individual viewpoint. Từ Cambridge English Corpus However, since subshift spaces have topological dimension zero, most systems cannot be topologically conjugate to subshifts. Từ Cambridge English Corpus In this section, we generalize these spaces to generate design spaces for product families. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. A2,B2,B1Bản dịch của space
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 空地, (可利用的)空間,空地, 空間… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 空地, (可利用的)空间,空地, 空间… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha sitio, espacio, espacio [masculine… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha espaço, espaço [masculine], separar… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý जागा, अवकाश… Xem thêm (空いている)空間, スペース, 宇宙… Xem thêm yer, alan, mahal… Xem thêm place [feminine], espace [masculine], intervalle [masculine]… Xem thêm lloc, espai… Xem thêm plaats, ruimte, uiteenplaatsen… Xem thêm பயன்படுத்த கிடைக்கக்கூடிய ஒரு வெற்று பகுதி, இருக்கும் எல்லாவற்றையும் சுற்றியுள்ள பகுதி, எல்லா திசைகளிலும் தொடர்கிறது… Xem thêm (उपयोग हेतु उपलब्ध) जगह, स्थान, क्षेत्र… Xem thêm જગ્યા, અવકાશ… Xem thêm plads, rummet, anbringe med mellemrum… Xem thêm utrymme, plats, tomrum… Xem thêm tempat, ruang, angkasa… Xem thêm der Raum, der Weltraum, mit Zwischenräumen anordnen… Xem thêm plass [masculine], sted [neuter], rom [neuter]… Xem thêm خالی جگہ, جگہ, خلاء… Xem thêm місце, площа, сидіння… Xem thêm ఉనికిలో ఉన్న ప్రతిదాని చుట్టూ ఉన్న ప్రాంతం, అన్ని దిశలలో కొనసాగుతుంది, అంతరిక్షం… Xem thêm একটা খালি স্থান বা এলাকা যা ব্যবহার করার জন্যে উপলব্ধ, যা আছে তার চারপাশের এলাকা, স্থান… Xem thêm místo, mezera, prostor… Xem thêm ruangan, ruang, ruang angkasa… Xem thêm ที่ว่าง, อวกาศ, เว้นระยะ… Xem thêm miejsce, przestrzeń (kosmiczna ), kosmos… Xem thêm 공간, 우주… Xem thêm spazio, posto, spaziare distanziare… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của space là gì? Xem định nghĩa của space trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
sow soy soy sauce soya bean space space-age spacecraft spaceship spacesuit {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của space trong tiếng Việt
- space-age
- cyberspace
Từ của Ngày
forfeit
UK /ˈfɔː.fɪt/ US /ˈfɔːr.fɪt/to decide not to play a sports game or part of a game, or to let the other side win
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD NounVerb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add space to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm space vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Chữ Space Là Gì
-
Space - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Space - Từ điển Anh - Việt
-
SPACE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
SPACE Là Gì? -định Nghĩa SPACE | Viết Tắt Finder
-
Space
-
Space Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Space Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Space Dịch Ra Tiếng Việt Là Gì - Học Tốt
-
Nghĩa Của Từ Space, Từ Space Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Space Nghĩa Là Gì - DictABC.COM
-
SPACE | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ : Space | Vietnamese Translation
-
'space' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt