Bản Dịch Của Sponge – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
sponge
noun /spandʒ/ Add to word list Add to word list ● a type of sea animal, or its soft skeleton, which has many holes and is able to suck up and hold water. bọt biển ● a piece of such a skeleton or a substitute, used for washing the body etc. miếng vải thấm nước ● a sponge pudding or cake bánh xốp We had jam sponge for dessert. ● an act of wiping etc with a sponge sự lau chùi bằng bọt biển Give the table a quick sponge over, will you?sponge
verb ● to wipe or clean with a sponge lau chùi, cọ sạch bằng bọt biển She sponged the child’s face. ● to get a living, money etc (from someone else) lấy được tiền, bòn rút He’s been sponging off/on us for years.Xem thêm
sponger spongy spongily sponginess sponge bag sponge cake(Bản dịch của sponge từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
A1Bản dịch của sponge
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 材料, (擦洗物品用的)海綿, (用海綿或布)擦拭,擦洗… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 材料, (擦洗物品用的)海绵, (用海绵或布)擦拭,擦洗… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha esponja, bizcocho, esponja [feminine… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha esponja, esponja [feminine]… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý スポンジ… Xem thêm sünger, hafif yumuşak kek, pandispanya… Xem thêm éponge [feminine], éponge, gâteau de Savoie… Xem thêm esponja… Xem thêm spons, cake, afsponzing… Xem thêm houba, piškot, omytí houbou… Xem thêm svamp, sukkerbrødskage, vask… Xem thêm spons, kue bolu, sekaan… Xem thêm ฟองน้ำ (สัตว์ทะเลชนิดหนึ่ง), ฟองน้ำ, ขนมเค้กชนิดฟูนุ่ม… Xem thêm gąbka, biszkopt, ciasto biszkoptowe… Xem thêm tvättsvamp, pudding, sockerkaka… Xem thêm span, kek, menyapu dengan span… Xem thêm der Schwamm, der Schwammpudding, der Wischer… Xem thêm svamp [masculine], svamp, sukkerbrød… Xem thêm 스펀지… Xem thêm губка, бісквіт, обтирання губкою… Xem thêm spugna, (pan di Spagna), (passata di spugna)… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của sponge là gì? Xem định nghĩa của sponge trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
spoilt spoke spoken spokesman sponge sponge bag sponge cake sponger spongily {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của sponge trong tiếng Việt
- sponge bag
- sponge cake
Từ của Ngày
aha
UK /ɑːˈhɑː/ US /ɑːˈhɑː/used when you suddenly understand or find something
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Talking about death (Part 1)
December 31, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
readaway January 05, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD NounVerb
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add sponge to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm sponge vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Bọt Biển Tiếng Anh
-
Bọt Biển Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Nghĩa Của "bọt Biển" Trong Tiếng Anh
-
Glosbe - Bọt Biển In English - Vietnamese-English Dictionary
-
What Is The Translation Of "bọt Biển" In English?
-
Từ điển Việt Anh "bọt Biển" - Là Gì?
-
Bọt Biển Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
MIẾNG BỌT BIỂN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
BẰNG BỌT BIỂN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Bọt Biển Bằng Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ : Bọt Biển | Vietnamese Translation
-
Miếng Bọt Biển Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
"bọt Biển" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
TOP 8 Bọt Biển Tiếng Anh HAY Và MỚI NHẤT