Bản Dịch Của Step – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
step
noun /step/ Add to word list Add to word list ● one movement of the foot in walking, running, dancing etc bước chân, bước He took a step forward walking with hurried steps. ● the distance covered by this bước He moved a step or two nearer The restaurant is only a step (= a short distance) away. ● the sound made by someone walking etc tiếng bước chân, dáng đi I heard (foot) steps. ● a particular movement with the feet, eg in dancing bước nhảy, điệu nhảy The dance has some complicated steps. ● a flat surface, or one flat surface in a series, eg on a stair or stepladder, on which to place the feet or foot in moving up or down bậc, nấc A flight of steps led down to the cellar Mind the step! She was sitting on the doorstep. ● a stage in progress, development etc bước tiến Mankind made a big step forward with the invention of the wheel His present job is a step up from his previous one. ● an action or move (towards accomplishing an aim etc) biện pháp That would be a foolish/sensible step to take I shall take steps to prevent this happening again.step
verb past tense, past participle stepped ● to make a step, or to walk bước, bước đi He opened the door and stepped out She stepped briskly along the road.Xem thêm
steps stepladder stepping-stones in/out of step step aside step by step step in step out step up watch one’s stepstep-
prefix /step/ ● showing a relationship not by blood but by another marriage. không phải ruột thịtXem thêm
stepfather stepsister stepson(Bản dịch của step từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của step
step It achieves this by describing the step-by-step construction of the various models which ultimately lead to a full description of the soil-plant-atmosphere system. Từ Cambridge English Corpus Because there is a relatively small extant literature on precocious talkers, we took the preliminary step of verifying parent-reported precocity. Từ Cambridge English Corpus The model presented here represents a first, basic step in considering the acceleration of protons by fast electrons inside solid targets. Từ Cambridge English Corpus This information is, however, often requested in the next step of market introduction, the pricing and reimbursement process. Từ Cambridge English Corpus The forgetting interval was varied in several steps from about 15 sec to more than 100 sec. Từ Cambridge English Corpus Although no visible zonation, the layer was sampled in several steps from bottom to top. Từ Cambridge English Corpus In the preparatory phase, the first step is to process a random vertex of type (0, 0). Từ Cambridge English Corpus I am going to try to take some first steps toward this goal in this article. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B1,B2,B2,C1,B1,B1Bản dịch của step
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 跨步,邁步, 踩,踏, 階段… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 跨步,迈步, 踩,踏, 阶段… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha dar un paso, paso, escalón… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha dar um passo, etapa, degrau… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý पाऊल ठेवणे, प्रक्रियेतील पायरी, पाऊल… Xem thêm 1歩, 歩み, 階段… Xem thêm adım, basamak, hamle… Xem thêm pas [masculine], mesure [feminine], étape [feminine]… Xem thêm pas, passa, esglaó… Xem thêm stap, eindje, danspas… Xem thêm உங்கள் பாதத்தைத் தூக்கி வேறு இடத்தில் கீழே வைப்பதன் மூலம் நகர்த்த, அல்லது உங்கள் பாதத்தை அல்லது ஏதாவது ஒன்றில் வைக்க, செயல்பாட்டில் உள்ள ஒரு நிலை… Xem thêm कदम बढ़ाना या रखना, कदम, (किसी विशेष प्रयोजन हेतु उठाया गया) कदम… Xem thêm પગલું, પગલાં, ચોક્કસ હેતુ માટે લેવાયેલ પગલાં… Xem thêm skridt, trin, trappe… Xem thêm steg, trappsteg, trappa… Xem thêm langkah, jarak langkah, derap kaki… Xem thêm der Schritt, die Stufe, schreiten… Xem thêm skritt [neuter], trinn [neuter], steg [neuter]… Xem thêm قدم اٹھانا, قدم بڑھانا, چند قدم چلنا… Xem thêm крок, звук кроків, па… Xem thêm అడుగు, ఒక పద్దతిలో ఒక స్థాయి, ఒక ప్రత్యేకమైన ఉద్దేశ్యం కోసం తీసుకున్న చర్యల క్రమం లో ఒక్క చర్య… Xem thêm পদক্ষেপ করা, ধাপ, সিঁড়ি… Xem thêm krok, schod, (zá)krok… Xem thêm langkah, jarak selangkah, bunyi langkah… Xem thêm ก้าว, ระยะสั้น ๆ, เสียงฝีเท้า… Xem thêm krok, stopień, schodek… Xem thêm 걸음, 계단, 단계… Xem thêm passo, gradino, fare un passo… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của step là gì? Xem định nghĩa của step trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
stem -stemmed stench stencil step step aside step by step step in step out {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của step trong tiếng Việt
- step in
- step up
- step out
- step aside
- step by step
- in/out of step
- watch one’s step
Từ của Ngày
(don't) beat yourself up
to hurt someone badly by hitting or kicking them repeatedly
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD NounVerbPrefix
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add step to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm step vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Bước Tiến Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Bước Tiến Bằng Tiếng Anh
-
Bước Tiến Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Bước Tiến Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
BƯỚC TIẾN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
MỘT BƯỚC TIẾN LỚN TRONG VIỆC Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
"bước Tiến" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "bước Tiến" - Là Gì?
-
BƯỚC TIẾN NHẢY VỌT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
BƯỚC TIẾN NHẢY VỌT - Translation In English
-
Definition Of Bước Tiến? - Vietnamese - English Dictionary
-
Bước Tiến Mới Trong Dạy Và Học Tiếng Anh - Báo Khánh Hòa điện Tử
-
Khoa Tiếng Anh đón Chào Thành Viên Mới Và Sẵn Sàng Cho Những ...
-
BƯỚC TIẾN DÀI CỦA THƯƠNG HIỆU TIẾNG ANH QUỐC TẾ ...