Bản Dịch Của Stripe – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
stripe
noun /straip/ Add to word list Add to word list ● a band of colour /color etc sọc vằn, viền The wallpaper was grey with broad green stripes A zebra has black and white stripes. ● a (usually V-shaped) badge worn on an army uniform to show rank. vạch quân hàm, lonXem thêm
striped stripy(Bản dịch của stripe từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của stripe
stripe From this perspective, visual topography represents another tool by which to characterize the functional diversity of stripes. Từ Cambridge English Corpus A model for the formation of ocular dominance stripes. Từ Cambridge English Corpus As horizontal stripes resulted in the lowest apparent reduction in catch, this manipulation was chosen for more detailed investigation in an area with more fly diversity. Từ Cambridge English Corpus Hatched: terrestrial; open: terrestrial and arboreal; diagonal stripes: arboreal. Từ Cambridge English Corpus The patches changed gradually, and with a certain inertia, along the three dimensions of colour, thickness of stripes, and orientation of stripes. Từ Cambridge English Corpus Six inducing bars, of the same height and chromaticity as the test, were inser ted on either six purplish or six greenish stripes. Từ Cambridge English Corpus Since chipmunks usually have characteristic stripes, their stripes might be construed as being standard features displayed by normal chipmunks under normal circumstances. Từ Cambridge English Corpus The strongest contingencies are between spectral and orientation sensitivity in thick and thin stripes, and between size and orientation sensitivity in thick and interstripes. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B1Bản dịch của stripe
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 彩條, 條紋,斑紋, 軍裝上… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 彩条, 条纹,斑纹, 军装上… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha raya, raya [feminine, singular]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha listra, listra [feminine]… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý पट्टा… Xem thêm 縞模様, ストライプ, 縞(しま)… Xem thêm şerit, yol, çizgi… Xem thêm rayure [feminine], rayure, galon… Xem thêm ratlla… Xem thêm streep… Xem thêm சுற்றியுள்ள மேற்பரப்பில் இருந்து வேறுபட்ட நிறமாக இருக்கும் ஒன்றின் மேற்பரப்பில் உள்ள ஒரு துண்டு… Xem thêm (प्रायः किसी भिन्न रंग की) धारी, पट्टी, लकीर… Xem thêm પટો… Xem thêm stribe, distinktion… Xem thêm rand, galon, streck… Xem thêm jalur, calit… Xem thêm der Streifen, die Tresse… Xem thêm stripe [masculine], stripe, ermedistinksjon… Xem thêm پٹی, دھاری… Xem thêm смуга, облямівка, шеврон… Xem thêm చార… Xem thêm ভূমিতলের রঙের থেকে আলাদা রঙের ডোরা… Xem thêm pruh, prýmek… Xem thêm garis-garis, tanda pangkat… Xem thêm แถบสี, เข็มที่แสดงตำแหน่ง… Xem thêm pasek, prążek, naszywka… Xem thêm 줄무늬… Xem thêm striscia, riga, gallone… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của stripe là gì? Xem định nghĩa của stripe trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
strip strip cartoon strip off strip-lighting stripe striped stripling striptease stripy {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
(don't) beat yourself up
to hurt someone badly by hitting or kicking them repeatedly
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add stripe to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm stripe vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Sọc Vằn Tiếng Anh
-
Sọc Vằn - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Vằn Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
VẰN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SỌC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
VẰN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
SỌC NGANG CÓ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Translation In English - SỌC
-
Nghĩa Của Từ Sọc Bằng Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Vằn Bằng Tiếng Anh
-
Áo Sọc Ngang Tiếng Anh Là Gì | Diễn đàn Sức Khỏe
-
Sọc Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
"sọc Ngang" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Ngựa Vằn Tiếng Anh đọc Là Gì
-
Từ điển Việt Anh "sọc Ngang" - Là Gì?
-
Stripes Tiếng Anh Là Gì? - LIVESHAREWIKI