Bản Dịch Của Stroke – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary

Bản dịch của stroke – Từ điển tiếng Anh–Việt

stroke

 noun  /strəuk/ Add to word list Add to word list an act of hitting, or the blow given cú đánh, đòn, nhát He felled the tree with one stroke of the axe the stroke of a whip. a sudden occurrence of something hành động hoặc việc xảy ra duy nhất thành công a stroke of lightning an unfortunate stroke of fate What a stroke of luck to find that money! the sound made by a clock striking the hour tiếng chuông đồng hồ She arrived on the stroke of (= punctually at) ten. a movement or mark made in one direction by a pen, pencil, paintbrush etc nét bút short, even pencil strokes. a single pull of an oar in rowing, or a hit with the bat in playing cricket. sải, nhịp chèo a movement of the arms and legs in swimming, or a particular method of swimming kiểu bơi He swam with slow, strong strokes Can you do breaststroke/backstroke? an effort or action nỗ lực hay hành động I haven’t done a stroke (of work) all day. a sudden attack of illness which damages the brain, causing paralysis, loss of feeling in the body etc đột quỵ She suffered a stroke.

Xem thêm

at a stroke

stroke

 verb  /strəuk/ to rub (eg a furry animal) gently and repeatedly in one direction, especially as a sign of affection vuốt ve He stroked the cat / her hair The dog loves being stroked.

stroke

 noun  an act of stroking sự vuốt ve He gave the dog a stroke.

(Bản dịch của stroke từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)

Các ví dụ của stroke

stroke Although this individual made great effor ts to change the appearance of cer tain letters in the different manuscripts, sufficient identical strokes remain. Từ Cambridge English Corpus Using two small brushes, the experimenters synchronously stroked corresponding positions of the rubber and real arm. Từ Cambridge English Corpus The short vertical strokes in figures 7 and 8 have similar meanings. Từ Cambridge English Corpus Written expressions are typically even more incoherent than spoken utterances, and may contain perseverations of words and individual pencil strokes. Từ Cambridge English Corpus The death rate from strokes has almost halved since 1972, and there has also been a significant reduction in deaths from heart disease. Từ Cambridge English Corpus Clinically, patients suffer from a host of seemingly unrelated maladies, from pain episodes to strokes, life-threatening infections and pulmonary hypertension. Từ Cambridge English Corpus A national website presents results from some of the most comprehensive databases (currently covering heart failure, hip fractures, lung cancer, schizophrenia, strokes, and diabetes). Từ Cambridge English Corpus Informed and with remarkable precision, in view of their sweeping strokes, the authors portray the context and entire history of these pension plans. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B2,C2,C1,C2,B2

Bản dịch của stroke

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 疾病, 中風, 符號… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 疾病, 中风, 符号… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha ataque de apoplejía, caricia, golpe… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha AVC, derrame, traço… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý स्ट्रोक, झटका येणे, फटकारा… Xem thêm (手で優しく)~をなでる, 脳卒中, (ペンや筆の)ひと筆… Xem thêm felç, inme, darbe vuruş… Xem thêm attaque [feminine], coup [masculine], nage [feminine]… Xem thêm acariciar, vessament cerebral, apoplexia… Xem thêm slag, streek, beroerte… Xem thêm மூளையின் ஒரு பகுதிக்கு இரத்த விநியோகத்தில் திடீர் மாற்றம், சில நேரங்களில் உடலின் குறிப்பிட்ட பகுதிகளை நகர்த்தும் திறனை இழக்க நேரிடும், (ஒரு கோடு அல்லது குறியால் செய்யப்பட்ட) எழுதும் போது பேனா அல்லது பென்சிலின் அசைவு அல்லது ஓவியம் தீட்டும்போது தூரிகை… Xem thêm पक्षाघात, मस्तिष्क का दौरा, (पेन… Xem thêm સ્ટ્રોક, મગજનો હુમલો, પીંછી વગેરેનો લસરકો… Xem thêm slag, lynnedslag, skæbnetilfælde… Xem thêm slag, hugg, rapp… Xem thêm ayunan, memang nasib baik betul, dentingan jam… Xem thêm der Schlag, Schlag-…, der Strich… Xem thêm slag [neuter], svømmeteknikk [masculine], svømmetak [neuter]… Xem thêm فالج, فالج کا حملہ, قلم یا برش کی جنبش سے بننے والا نشان… Xem thêm удар, хід, бій годинника… Xem thêm స్ట్రోక్, మెదడులోని ఒక భాగానికి రక్త సరఫరాలో ఆకస్మిక మార్పు, కొన్నిసార్లు శరీరంలోని నిర్దిష్ట భాగాలను కదిలించే సామర్థ్యాన్ని కోల్పోతుంది… Xem thêm স্ট্রোক, সন্ন্যাসরোগের আক্রমণ, রেখা… Xem thêm úder, rána, zásah… Xem thêm pukulan, kejadian tiba-tiba, bunyi lonceng… Xem thêm การตี, การเกิดขึ้นอย่างกะทันหัน, เสียงตีของนาฬิกา… Xem thêm udar, ruch, pociągnięcie… Xem thêm 쓰다듬다, 뇌졸중, 획… Xem thêm accarezzare, lisciare, colpo… Xem thêm Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Công cụ dịch Phát âm của stroke là gì? Xem định nghĩa của stroke trong từ điển tiếng Anh

Tìm kiếm

stripling striptease stripy strive stroke stroll stroller strong strong drink {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}

Thêm bản dịch của stroke trong tiếng Việt

  • at a stroke
  • breaststroke
  • master stroke
Xem tất cả các định nghĩa

Từ của Ngày

be resigned to

If you are resigned to something unpleasant, you calmly accept that it will happen.

Về việc này

Trang nhật ký cá nhân

I need to ask you a favour: signalling what we are going to say

January 21, 2026 Đọc thêm nữa

Từ mới

analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI icon AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch AI icon AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
AI Assistant Từ điển Định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh English–Swedish Swedish–English Từ điển bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt Dịch Ngữ pháp Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Pronunciation Cambridge Dictionary +Plus Games {{userName}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
Đăng nhập / Đăng ký Tiếng Việt Change English (UK) English (US) Español 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Tiếng Việt Theo dõi chúng tôi Chọn một từ điển
  • Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
  • Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
  • Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
  • Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
  • Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
    • Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
    • English–Swedish Swedish–English
    Các từ điển Bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt
  • Dictionary +Plus Các danh sách từ
Chọn ngôn ngữ của bạn Tiếng Việt English (UK) English (US) Español 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Nội dung
  • Tiếng Anh–Việt PASSWORD   NounVerbNoun
  • Ví dụ
  • Translations
  • Ngữ pháp
  • Tất cả các bản dịch
Các danh sách từ của tôi

To add stroke to a word list please sign up or log in.

Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôi

Thêm stroke vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.

{{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}}

Từ khóa » đột Quỵ In Eng