Bản Dịch Của Style – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
style
noun /stail/ Add to word list Add to word list ● a manner or way of doing something, eg writing, speaking, painting, building etc vn phong, phong cách, loại different styles of architecture What kind of style are you going to have your hair cut in? a new hairstyle. ● a fashion in clothes etc thời trang the latest Paris styles I don’t like the new style of shoe. ● elegance in dress, behaviour/behavior etc nét đặc trưng She certainly has style. ● biology a long narrow part of a flower that carries the stigma vòi nhụy The style leads down to the ovary that contains the ovules.style
verb ● to arrange (hair) in a certain way tạo mẫu, tạo dáng I’m going to have my hair cut and styled. ● to design in a certain style thiết kế theo một phong cách nào đó These chairs/clothes are styled for comfort.Xem thêm
stylish stylishly stylishness stylist in style(Bản dịch của style từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của style
style In this history, epistemologies and styles of political philosophy have aligned differently at different times. Từ Cambridge English Corpus Their discussion embraces lear ning strateg ies, styles and affective factors (including motivation, self-efficacy, tolerance of ambiguity and anxiety). Từ Cambridge English Corpus In this rapprochement of the (selectively) universal and the (extended) local, the study of scientific styles may help save contextual historiography from its own success. Từ Cambridge English Corpus To make the new writings appear to reflect the lives of real people, writers began to use some spoken styles in dialogs. Từ Cambridge English Corpus Again, results concerning possible differences between production styles are only mentioned when relevant for the present study. Từ Cambridge English Corpus During the day, street bands give strollers a taste of a wide range of musical styles. Từ Cambridge English Corpus Both styles seem to promote the child's participation, though the way in which this is achieved seems to differ. Từ Cambridge English Corpus When those ancestral heroes and producers inhabit a geographically distant locale, objects and artisans (perhaps even styles) from that place assume a special significance. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B1,B1,B1,B2Bản dịch của style
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 方式, 做事方式, (尤指)風格,作風… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 方式, 做事方式, (尤指)风格,作风… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha estilo, estilo [masculine, singular]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha estilo, estilo [masculine], produzir… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý पद्धत, शैली, स्टाइल… Xem thêm 手法, 様式, 流派… Xem thêm tip, stil, tarz… Xem thêm style [masculine], élégance [feminine], cachet [masculine]… Xem thêm estil… Xem thêm stijl, mode, kappen… Xem thêm ஏதாவது ஒரு வழி, குறிப்பாக ஒரு நபர், மக்கள் குழு… Xem thêm (किसी व्यक्ति, स्थान, या समय की) शैली… Xem thêm શૈલી, ફેશન, ખાસ કરીને કપડામાં… Xem thêm stil, -stil, frisure… Xem thêm stil, frisyr, mode… Xem thêm gaya, fesyen, bergaya… Xem thêm der Stil, der Stylus, modisch schneiden… Xem thêm stil [masculine], eleganse [masculine], designe… Xem thêm طرز, طریقہ, طریقۂ کار… Xem thêm стиль, склад, мода… Xem thêm పద్దతి, స్టయిల్, ఫహ్సిఒన్ లో ప్రత్యేకంగా బట్టల్లో… Xem thêm স্টাইল, পোশাকের ফ্যাশান, কোনো বিক্তি বা বস্তুর নির্দিষ্ট আকার বা ডিজাইন… Xem thêm styl, účes, móda… Xem thêm gaya, mode, keanggunan… Xem thêm รูปแบบ, แบบเสื้อ, วิธีการแต่งกาย… Xem thêm styl, szyjka słupka, układać… Xem thêm 형식, 스타일… Xem thêm stile, classe, stilo… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của style là gì? Xem định nghĩa của style trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
sturgeon stutter stutterer sty style stylish stylishly stylishness stylist {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của style trong tiếng Việt
- in style
- lifestyle
Từ của Ngày
forfeit
UK /ˈfɔː.fɪt/ US /ˈfɔːr.fɪt/to decide not to play a sports game or part of a game, or to let the other side win
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD NounVerb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add style to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm style vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Tính Từ Style
-
Ý Nghĩa Của Style Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Style - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Style - Từ điển Anh - Việt
-
"style" Là Gì? Nghĩa Của Từ Style Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
STYLE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ : Style | Vietnamese Translation
-
Style Là Gì Và Cấu Trúc Từ Style Trong Câu Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'style' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
Style Là Gì, Giải Thích ý Nghĩa Của Từ Style đầy đủ Và Dễ Hiểu Nhất
-
Style Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt | Glosbe
-
Style Là Gì? Ai Là Người định Hướng Phong Cách Style? - Thời Trang
-
12 Tính Từ Dùng Trong Lĩnh Vực Thời Trang - Langmaster
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Phong Cách Thời Trang
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Phong Cách Thời Trang - English4u