Bản Dịch Của Together – Từ điển Tiếng Anh–Việt
Có thể bạn quan tâm
together
adverb /təˈɡeðə/ Add to word list Add to word list ● with someone or something else; in company cùng They travelled together. ● at the same time cùng lúc They all arrived together. ● so as to be joined or united ghép lại He nailed/fitted/stuck the pieces of wood together. ● by action with one or more other people giống nhau Together we persuaded him.Xem thêm
togetherness together with(Bản dịch của together từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
A1,B1,B2,B2,B2Bản dịch của together
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 一起, 共同, 在一起,關係親密… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 一起, 共同, 在一起,关系亲密… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha juntos, a la vez, juntos/as… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha juntos, ao mesmo tempo, juntos/-tas… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý एकमेकांसोबत, एकत्र, एकत्र राहणे… Xem thêm 一緒に, 共に, 同時に… Xem thêm beraber, birlikte, yanyana… Xem thêm ensemble, en même temps, organisé/-ée… Xem thêm junts, alhora… Xem thêm samen, tegelijk, aaneen… Xem thêm ஒருவருக்கொருவர், இரண்டு பேர் ஒன்றாக விவரிக்கப்பட்டால், அவர்கள் ஒருவருக்கொருவர் நெருங்கிய காதல் மற்றும் பெரும்பாலும் பாலியல் உறவைக் கொண்டுள்ளனர்.… Xem thêm एकसाथ, एक दूसरे के संग, (प्रेम संबंध होने के कारण) साथ / संग… Xem thêm એક બીજાની સાથે, સંગાથે, સાથે… Xem thêm sammen, samtidigt, i fællesskab… Xem thêm tillsammans, på samma gång, samtidigt… Xem thêm bersama, pd masa yg sama, sekali… Xem thêm zusammen, gleichzeitig, gemeinsam… Xem thêm sammen, samtidig, fattet… Xem thêm ایک ساتھ اکٹھا, پارٹنر کے طور پر ساتھی (رومانی یا جنسی تعلقات رکھنے والے جوڑوں کے لئے استعمال ہوتا ہے), ایک ساتھ… Xem thêm разом, укупі, одночасно… Xem thêm కలిసి, కలిసి రేలాశాన్షిప్, కలిపి… Xem thêm একসঙ্গে / একসাথে, একইসঙ্গে (দাম্পত্য সম্পর্কে থাকা), একসঙ্গে… Xem thêm společně, zároveň, dohromady… Xem thêm bersama, menjadi satu, bersama-sama… Xem thêm ร่วมกัน, พร้อมกับคนอื่น, รวมกัน… Xem thêm razem, ze sobą, jednocześnie… Xem thêm 같이, 동시에, 함께 붙어서… Xem thêm insieme, allo stesso tempo, contemporaneamente… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của together là gì? Xem định nghĩa của together trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
toe the line toenail toffee toga together together with togetherness toil toilet {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của together trong tiếng Việt
- get-together
- get together
- hang together
- piece together
- put together
- stick together
- together with
Từ của Ngày
chestnut
UK /ˈtʃes.nʌt/ US /ˈtʃes.nʌt/reddish-brown in colour
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Pondering, musing, and brooding (The language of thinking)
February 11, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
fricy February 09, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Adverb
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add together to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm together vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Together Là Gì Trong Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Together Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
TOGETHER - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Together Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Together - Từ điển Anh - Việt
-
Together - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe
-
Together Là Gì Trong Tiếng Anh - Học Tốt
-
Together - Wiktionary Tiếng Việt
-
Along With Trong Tiếng Anh, Phân Biệt Along With Và Together With
-
Put Together Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Put Together Trong Câu Tiếng ...
-
Từ điển Anh Việt "together" - Là Gì?
-
TO WORK TOGETHER Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Cấu Trúc Along With Chi Tiết - Phân Biệt Along With Và Together With
-
Together Tiếng Anh Là Gì?
-
Cấu Trúc Along With: [Phân Biệt Với Cấu Trúc Together With]