TO WORK TOGETHER Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
Có thể bạn quan tâm
TO WORK TOGETHER Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [tə w3ːk tə'geðər]to work together
Ví dụ về việc sử dụng To work together trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch needtoworktogether
Did you two walk to work together?Xem thêm
need to work togethercần phải làm việc cùng nhaucần hợp táccần phải hợp tác với nhauwork together to createlàm việccùng nhau để tạo rahợp tác để tạo racontinue to work togethertiếp tục làm việc cùng nhautiếp tục hợp táctiếp tục hợp tác cùng nhauhave to work togetherphải làm việc cùng nhauphải làm việc chung với nhauagreed to work togetherđã đồng ý làm việc cùng nhauđã đồng ý hợp tácwe need to work togetherchúng ta cần làm việc cùng nhauchúng ta cần hợp tác với nhauchúng ta phải làm việc cùng nhauwork together to helplàm việccùng nhau để giúphoạt động cùng nhau để giúphợp tác để giúpwork together to makelàm việccùng nhau để làmwork together to solvelàm việccùng nhau để giải quyếthợp tác để giải quyếtwork together to achievelàm việccùng nhau để đạt đượcwork together to providelàm việccùng nhau để cung cấphợp tác để cung cấpthem to work togetherhọ làm việc cùng nhaulàm cho chúng hoạt độngcùng nhauhọ hợp tácwork together to buildlàm việccùng nhau để xây dựngpeople to work togethermọi người làm việc cùng nhaulearn to work togetherhọc cách làm việc cùng nhauopportunity to work togethercơ hội làm việc cùng nhaucơ hội hợp tácwork together to producelàm việccùng nhau để tạo rawe have to work togetherchúng ta phải làm việc cùng nhauwork together to protectlàm việccùng nhau để bảo vệhợp tác để bảo vệways to work togethercách để làm việc cùng nhauTo work together trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - trabajar conjuntamente
- Người đan mạch - at arbejde sammen
- Thụy điển - att arbeta tillsammans
- Hà lan - samen aan de slag
- Tiếng ả rập - العمل معا
- Hàn quốc - 함께 일할
- Tiếng nhật - 一緒に働く
- Kazakhstan - бірге жұмыс
- Tiếng slovenian - sodelovati
- Ukraina - працювати разом
- Tiếng do thái - לפעול יחד
- Người hy lạp - να συνεργαστούν
- Người hungary - együtt dolgozni
- Tiếng slovak - spolupracovať
- Người ăn chay trường - да работят заедно
- Tiếng rumani - să lucreze împreună
- Người trung quốc - 一起工作
- Marathi - एकत्र काम
- Tiếng tagalog - magtulungan
- Tiếng bengali - একসঙ্গে কাজ করতে
- Tiếng mã lai - bekerjasama
- Thái - ร่วมมือกัน
- Thổ nhĩ kỳ - birlikte çalışmak
- Tiếng hindi - एक साथ काम करने
- Đánh bóng - działać razem
- Bồ đào nha - trabalho conjunto
- Tiếng phần lan - työskennellä yhdessä
- Tiếng croatia - raditi zajedno
- Tiếng indonesia - bekerjasama
- Séc - spolupracovat
- Người pháp - à travailler ensemble
- Na uy - å jobbe sammen
- Người serbian - da radimo zajedno
- Urdu - مل کر کام کرنے
Từng chữ dịch
tođộng từtớisangtođối vớitogiới từvàođểworklàm việccông việchoạt độngtác phẩmcông táctogethercùng nhaubên nhaulại với nhautogethertính từchungtogetherđộng từhợpTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Together Là Gì Trong Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Together Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Bản Dịch Của Together – Từ điển Tiếng Anh–Việt
-
TOGETHER - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Together Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Together - Từ điển Anh - Việt
-
Together - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe
-
Together Là Gì Trong Tiếng Anh - Học Tốt
-
Together - Wiktionary Tiếng Việt
-
Along With Trong Tiếng Anh, Phân Biệt Along With Và Together With
-
Put Together Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Put Together Trong Câu Tiếng ...
-
Từ điển Anh Việt "together" - Là Gì?
-
Cấu Trúc Along With Chi Tiết - Phân Biệt Along With Và Together With
-
Together Tiếng Anh Là Gì?
-
Cấu Trúc Along With: [Phân Biệt Với Cấu Trúc Together With]