Bản Dịch Của Unsafe – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
unsafe
adjective /anˈseif/ Add to word list Add to word list ● dangerous không an toàn That rickety old ladder looks rather unsafe. ● likely to be harmed nguy hiểm People feel unsafe walking through the poorly-lit streets at night. ● British, legal not based on reliable or sufficient evidence không đáng tin cậy His conviction was ruled to be unsafe.(Bản dịch của unsafe từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của unsafe
unsafe The deadlocks will just be considered as points in the unsafe region in the following. Từ Cambridge English Corpus In conclusion, the main route of transmission of brucellosis in our region is likely to be the consumption of unsafe dairy products. Từ Cambridge English Corpus Bugs in this metadata parsing can hurt completeness, but they can never lead to incorrect acceptance of an unsafe program. Từ Cambridge English Corpus In section 3, we present a producerconsumer model of functions and propose a new annotation scheme based on safe/unsafe producers and consumers. Từ Cambridge English Corpus Reports from our focus groups support this : various instances of unsafe behaviour on stairs were identified. Từ Cambridge English Corpus If we can change the annotations on these obstructing function calls, we may change the unsafe producers to safe ones. Từ Cambridge English Corpus The combination of the structure of the pledge period (described below) and alcohol can easily lead to unsafe behavior. Từ Cambridge English Corpus A draining step is added if all actions that are positively related to a goal are unsafe because they cause an unsafe mixture to form. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. C1Bản dịch của unsafe
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 處於危險中, 不安全的,危險的, 法律… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 处于危险中, 不安全的,危险的, 法律… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha inseguro, peligroso, peligroso/sa [masculine-feminine… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha perigoso, inseguro/-ra… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý असुरक्षित… Xem thêm 危険な, 安全(あんぜん)でない… Xem thêm emniyetsiz, tehlikeli, güven vermeyen… Xem thêm dangereux/-euse, à risque, dangereux… Xem thêm insegur, perillós… Xem thêm onveilig, onbetrouwbaar… Xem thêm பாதுகாப்பானது அல்ல… Xem thêm असुरक्षित… Xem thêm અસલામત, અસુરક્ષિત… Xem thêm usikker, farlig, uvis… Xem thêm farlig, osäker, tveksam… Xem thêm tidak selamat, boleh dipertikaikan… Xem thêm nicht sicher, unsicher, auf unsicherer Beweislage beruhend… Xem thêm utrygg, risikabel, farlig… Xem thêm غیر محفوظ… Xem thêm небезпечний, незахищений, необґрунтований… Xem thêm సురక్షితం కానిది… Xem thêm নিরাপত্তাহীন… Xem thêm nebezpečný, nejistý, napadnutelný… Xem thêm berbahaya, tidak aman, tidak berdasar… Xem thêm อันตราย, ไม่ปลอดภัย, มีหลักฐานไม่เพียงพอ… Xem thêm niebezpieczny, zagrożony, niepewny… Xem thêm 위험한… Xem thêm malsicuro, pericolante, pericoloso… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của unsafe là gì? Xem định nghĩa của unsafe trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
unrivalled unroll unruliness unruly unsafe unsatisfactory unsavoury unscramble unscrew {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
well intentioned
UK /ˌwel ɪnˈten.ʃənd/ US /ˌwel ɪnˈten.ʃənd/wanting to have good effects, but sometimes having bad effects that were not expected
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Adjective
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add unsafe to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm unsafe vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Không đáng Tin Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Không đáng Tin Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
KHÔNG ĐÁNG TIN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Không đáng Tin Cậy Trong Tiếng Anh, Dịch | Glosbe
-
Không đáng Tin Cậy Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CÔ TA KHÔNG ĐÁNG TIN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
TRỞ NÊN KHÔNG ĐÁNG TIN CẬY Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'sự Không đáng Tin' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Định Nghĩa Của Từ 'không đáng Tin Cậy' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Từ điển Việt Anh "người Không đáng Tin Cậy" - Là Gì?
-
Thành Ngữ Tiếng Anh: 26 Câu Thông Dụng Trong Giao Tiếp
-
5 Cụm Từ Cần Tránh để Tự Tin Nói Tiếng Anh