Ban điều Tra - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "ban điều tra" thành Tiếng Anh
investigative committee, quest là các bản dịch hàng đầu của "ban điều tra" thành Tiếng Anh.
ban điều tra + Thêm bản dịch Thêm ban điều traTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
investigative committee
nounVà tôi cũng không quan tâm tới Ủy ban Điều tra.
And I also do not care about your investigative committees.
GlosbeMT_RnD -
quest
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ban điều tra " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "ban điều tra" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bản điều Tra In English
-
CUỘC ĐIỀU TRA BAN ĐẦU In English Translation - Tr-ex
-
ỦY BAN ĐẶC BIỆT ĐIỀU TRA In English Translation - Tr-ex
-
"bản điều Tra" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
điều Tra Viên In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
ĐIỀU TRA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CUỘC ĐIỀU TRA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Glossary Of The 2015 Criminal Procedure Code
-
Tra Cứu Văn Bản Pháp Luật Bằng Tiếng Anh - LuatVietnam
-
Một Số Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Luật Thông Dụng
-
[DOC] Điều 24. Tiêu Chuẩn Bổ Nhiệm Vào Ngạch Kiểm Toán Viên Chính
-
Sơ đồ Tổ Chức – General Statistics Office Of Vietnam
-
Hoa Kỳ Gia Hạn Thời Gian Nộp Bản Bình Luận Và Cung Cấp Thông Tin ...
-
Bộ Công Thương Gia Hạn Thời Hạn điều Tra áp Dụng Biện Pháp ...