Bản Ghi Nhớ In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "bản ghi nhớ" into English
memo, memorandum are the top translations of "bản ghi nhớ" into English.
bản ghi nhớ + Add translation Add bản ghi nhớVietnamese-English dictionary
-
memo
verb nounWell, tin tốt là, chúng tôi không có bản sao của bản ghi nhớ đó.
Well, the good news is, we don't have a copy of that memo.
GlosbeMT_RnD -
memorandum
nounChúng tôi sẽ làm bản ghi nhớ điều đó.
We'll do a memorandum to that effect.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "bản ghi nhớ" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "bản ghi nhớ" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bản Ghi Nhớ Tiếng Anh Là
-
Bản Ghi Nhớ«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
BẢN GHI NHỚ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Bản Ghi Nhớ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Bản Ghi Nhớ - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
"biên Bản Ghi Nhớ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Cách Viết Một Bản Ghi Nhớ Trong Kinh Doanh (How To Write A ...
-
Từ điển Việt Anh "bản Ghi Nhớ" - Là Gì?
-
Biên Bản Ghi Nhớ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Mẫu - Bản Ghi Nhớ Hợp Tác (MoU) - Hcmus
-
Hướng Dẫn Viết Biên Bản Ghi Nhớ Memo Tiếng Anh
-
Mười Cách Giúp Bạn Học Từ Vựng Tiếng Anh Hiệu Quả - British Council
-
Dịch Thuật Biên Bản Ghi Nhớ & Thỏa Thuận Chuẩn Xác Với Chi Phí Hợp Lý
-
Cách Viết Bản Ghi Nhớ Bằng Tiếng Anh Kinh Doanh Chỉ Với 7 ...