BẬN In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " BẬN " in English? SAdjectiveAdverbVerbbận
busy
bận rộnđông đúcbận bịunhộn nhịpđang bậntoo
quácũngnữalắmvậyoccupied
chiếmgiữchiếm vị tríbusied
bận rộnđông đúcbận bịunhộn nhịpđang bậnbusying
bận rộnđông đúcbận bịunhộn nhịpđang bậnbusier
bận rộnđông đúcbận bịunhộn nhịpđang bận
{-}
Style/topic:
The jakes is occupied.Có lẽ họ đang bận.
Maybe they're occupied.Tao đang bận tí.
I'm occupied at the moment.Purna bận với nhóm múa.
I'm busy with the band.Cái trí của tôi bị bận.
And my mind is occupied.Combinations with other parts of speechUsage with nounsbận việc em bậnUsage with adverbsđều bậnbận rồi Usage with verbsbị bận tâm Bận thì để hôm khác.
Being busy for another day.Mình bận bên Youtube.
I have been busy on YouTube.Tối qua ta bận Mul ơi^~!
I was so busy yesterday oh!Nay làm cho con người trở nên bận dộn!
Now that makes a person BUSY!Luôn luôn bận khi cần.
Always to busy while waiting.Bắt đầu từ tháng 7 tôi rất bận.
Since moving in mid-July, I have been BUSY.Cậu còn bận hơn tớ nữa mà.
You're way busier than me.Điện thoại công cộng đầy rẫy, nhưng tất cả đều bận.
Plenty of public telephones, but all were occupied.Như mấy bận trước bà biết đấy.
Sorry been busy as you know.Hy vọng kỳ nầy em không bận đi show nơi khác!
Hope you're not too tuckered out from going to the show!Nhưng tôi bận hẹn với số mệnh rồi.
But I got a date with destiny.Nam diễn viên kiêmngười mẫu trả lời:“ Tôi không bận tâm lắm.
The model-turned-actor responded,“I do not mind too much.Lâu nay em bận nên xa rời Blog.
I have been busy away from the blog.Cậu bận tâm về những thứ đó nhiều quá đấy.
You're too concerned with these things.Dạo này mình bận quá nên giờ mới up đc.
I have been busy recently, so need to catch up now.Tôi bận giết 8 triệu người để thu lấy 1 tỉ.
I got eight million people to kill, and one billion bucks to pick up.Thật sự là mình rất bận giữa việc học và làm.
But I was very much occupied between working and studying.Tôi rất bận và đôi lúc cảm thấy mệt.
I am so busy and sometimes I get tired.Cái khó chịu là hễ ta càng bận, ta càng bị chuyển đổi nhiệm vụ.
Annoyingly, the busier we are, the more we switch tasks.Anh đã bận, tôi đi kiếm Luchresi vậy.
As you are engaged, I am on my way to Luchresi.Youki không mấy bận tâm đến những thay đổi đó.
But Yocom-Piatt is not too concerned about these changes.Tôi đang bận, xin hãy gọi lại sau.
I'm working, so please call me back later.Reply hmtn2: Tôi đang bận không trả lời được các câu hỏi của bạn được.
Weegy: I am not too busy to answer your questions.Công việc tuy bận, nhưng chắc cũng vui phải không anh?
It would be busy, but it would also be fun, right?Shiina- sensei không bận tâm mấy nữa rồi bắt đầu bữa ăn của mình.
Shiina-san wasn't too concerned about this and began working on her meal.Display more examples
Results: 3365, Time: 0.0245 ![]()
bẩnbẩn bẩn

Vietnamese-English
bận Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension
Examples of using Bận in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
See also
bận rộnbusyhecticbusilyoccupiedbusiestbận rộn nhấtbusiestquá bậntoo busykhông bận tâmdo not botherdon't botherdon't worryare not preoccupiedrất bậnvery busyare very busyare busybận bịubusypreoccupiedbeing occupiedđừng bận tâmdo not worrydon't worrydon't botherdon't frettôi đang bậni'm busyi was busyi am busyi'm workingbận bịu vớibusy withpreoccupied withoccupied withbạn đang bậnyou're busyyou are busyyou were busybận rộn nàythis busytôi rất bậni'm very busyi am so busyi have been busyi am very busybận rộn ngày naytoday's busyđang bận tâmare preoccupiedare worriedwas preoccupiedis preoccupiedanh bậnyou are busyyou were busy SSynonyms for Bận
quá cũng nữa chiếm too lắm vậy đông đúc nhộn nhịp busyTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Dạo Này Tôi Bận Quá Trong Tiếng Anh
-
Results For Dạo Này Tôi Bận Quá Translation From Vietnamese To English
-
Results For Dạo Gần đây Tôi Bận Translation From Vietnamese To English
-
Dạo Này Tôi Bận Quá Dịch
-
How Do You Say This In English (US)? Tôi Xin Lỗi Vì Lâu Lắm Rồi Không ...
-
Dạo Này In English - Glosbe Dictionary
-
BẬN BỊU In English Translation - Tr-ex
-
Các Cách Hỏi Thăm Và Trả Lời Khi Giao Tiếp Bằng Tiếng Anh - E
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Đặt Câu Với Từ "dạo Này"
-
KHI MUỐN KHEN AI ĐÓ XINH ĐẸP BẰNG TIẾNG ANH
-
99 Câu Giao Tiếp Thông Dụng Trong Tiếng Anh - Langmaster
-
40 Câu Thường Thấy Trong Giao Tiếp Tiếng Anh - BK English
-
Tổng Hợp 400 Câu Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày Kèm Audio (link ...