BÀN ỦI In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " BÀN ỦI " in English? bàn ủi
Examples of using Bàn ủi in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechUsage with verbsdịch vụ giặt ủitrạm ủithiết bị giặt ủiủi quần áo Usage with nounsmáy ủi
Sử dụng máy ép nhiệt hoặc bàn ủi.
Kiểm tra xem khách sạn có cung cấp bàn ủi không.Word-for-word translation
bànnountabledesktalkcountertopsbànverbdiscussủiverbironingironningbulldozingủinounbulldozercomfortTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension Từ khóa » Dịch Bàn ủi Sang Tiếng Anh
-
Glosbe - Bàn ủi In English - Vietnamese-English Dictionary
-
BÀN ỦI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bàn ủi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Top 14 Dịch Bàn ủi Sang Tiếng Anh
-
Bàn ủi Hơi Nước Anh Làm Thế Nào để Nói
-
Bàn ủi Tiếng Anh Là Gì
-
Top 20 Bàn ủi Trong Tiếng Anh Gọi Là Gì Mới Nhất 2022 - Trangwiki
-
Bàn Là Hơi Nước - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Bàn ủi Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
"Sử Dụng Bàn ủi Nóng để Uốn Các Cạnh." Tiếng Anh Là Gì?
-
Bàn Là Trong Tiếng Trung - Visadep
-
Cái Bàn để ủi Quần áo Tiếng Anh Là Gì - Bí Quyết Xây Nhà