Glosbe - Bàn ủi In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "bàn ủi" into English
iron is the translation of "bàn ủi" into English.
bàn ủi + Add translation Add bàn ủiVietnamese-English dictionary
-
iron
nounfor pressing clothes [..]
Một cái bàn ủi đồ, ít thuốc tẩy?
An ironing board, some spot remover?
en.wiktionary.org
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "bàn ủi" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "bàn ủi" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Bàn ủi Sang Tiếng Anh
-
BÀN ỦI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
BÀN ỦI In English Translation - Tr-ex
-
Bàn ủi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Top 14 Dịch Bàn ủi Sang Tiếng Anh
-
Bàn ủi Hơi Nước Anh Làm Thế Nào để Nói
-
Bàn ủi Tiếng Anh Là Gì
-
Top 20 Bàn ủi Trong Tiếng Anh Gọi Là Gì Mới Nhất 2022 - Trangwiki
-
Bàn Là Hơi Nước - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Bàn ủi Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
"Sử Dụng Bàn ủi Nóng để Uốn Các Cạnh." Tiếng Anh Là Gì?
-
Bàn Là Trong Tiếng Trung - Visadep
-
Cái Bàn để ủi Quần áo Tiếng Anh Là Gì - Bí Quyết Xây Nhà