Banana - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (phát âm giọng Anh chuẩn)enPR: bə-näʹnə, IPA(ghi chú):/bəˈnɑː.nə/
- (Anh Mỹ thông dụng)enPR: bə-năʹnə, IPA(ghi chú):/bəˈnæ.nə/
Âm thanh (phát âm giọng Anh chuẩn): (tập tin) Âm thanh (Anh Mỹ thông dụng): (tập tin) - Vần: -ɑːnə, -ænə
- Tách âm: ba‧na‧na
Danh từ
banana /bə.ˈnæ.nə/
- (Thực vật học) Cây chuối.
- Quả chuối. a hand of banana — một nải chuối a bunch of banana — một buồng chuối
Thành ngữ
- go bananas: trở nên hơi khùng khùng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (01/07/2004), “banana”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Catalan
[sửa]Cách phát âm
- (Balearic, Trung tâm):IPA: /bəˈna.nə/
- (Valencia):IPA: /baˈna.na/
Danh từ
banana gc (số nhiều bananes)
- Quả chuối.
Đồng nghĩa
- plàtan
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 3 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɑːnə
- Vần:Tiếng Anh/ɑːnə/3 âm tiết
- Vần:Tiếng Anh/ænə
- Vần:Tiếng Anh/ænə/3 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- en:Trái cây
- Mục từ tiếng Catalan
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Catalan
- ca:Trái cây
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Chuối đọc Tiếng Anh Là Gì
-
Quả Chuối Tiếng Anh đọc Là Gì
-
Quả Chuối Tiếng Anh Là Gì? Quả Chuối đọc Tiếng Anh Là Gì - Vuicuoilen
-
BANANA | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Quả Chuối Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Chuối Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh
-
Quả Chuối Bằng Tiếng Anh - Banana - Glosbe
-
Quả Chuối Tiếng Anh Là Gì? Quả Chuối đọc Tiếng Anh Là Gì ? - Bierelarue
-
Quả Chuối Tiếng Anh đọc Là Gì
-
QUẢ CHUỐI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Học Tiếng Anh Cho Bé | Quả Chuối - Banana - YouTube
-
Bài 23( Bé Học Phát âm Quả Chuối Tiếng Anh) - YouTube
-
Dạy Bé Học Các Loại Quả Bằng Tiếng Anh Táo Chuối Dâu Tây - YouTube
-
CÂY CHUỐI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển