Bảng Báo Giá Sơn Donasa - Mai Thiên Phúc
Có thể bạn quan tâm
Bảng báo giá sơn Donasa
- 21/07/2022 24/04/2025
- Vu Nguyen
- 3,372
Bảng báo giá Sơn Donasa
| stt | sản phẩm | quy cách | giá web |
| Sơn nước nội thất Donasa | |||
| 1 | Sơn nội thất interior ( chỉ có màu trắng) | th/18 lít | 371,900 |
| th/3.6 lít | 95,600 | ||
| 2 | Sơn nội thất interior inp | th/18 lít | 399,500 |
| th/3.6 lít | 103,100 | ||
| 3 | Sơn nội thất new interior 7200 7210 7220 7240 7250 7260 7270 7300 7310 7311 7320 7330 7340 7400 7410 7450 7452 7460 7480 7490 7600 7610 7620 7630 7640 7650 7660 7670 7680 7690 7700 7720 7740 7810 7820 7830 7831 7832 7833 7834 7835 7836 7850 7860 7900 7910 7911 7912 7913 7914 7920 7930 7940 7950 7960 và màu trắng | th/18 lít | 516,400 |
| th/3.6 lít | 127,500 | ||
| 4 | Sơn nội thất supercoat màu trắng | th/18 lít | 1,140,200 |
| th/5 lít | 351,700 | ||
| Sơn nội thất supercoat ( Sơn trong nhà chịu chùi rửa ) 3200 3205 3207 3300 3310 3311 3312 3320 3321 3330 3340 3341 3342 3402 3408 3409 3410 3600 3601 3602 3607 3608 3611 3704 3800 3802 3804 3805 3807 3808 3810 3900 3905 3907 3908 3912 3914 3915 | th/18 lít | 1,140,200 | |
| th/5 lít | 351,700 | ||
| Sơn nội thất supercoat ( Sơn trong nhà chịu chùi rửa ) 3604 3902 3910 | th/18 lít | 1,230,500 | |
| th/5 lít | 377,200 | ||
| Sơn nước ngoại thất Donasa | |||
| 1 | Sơn ngoại thất exterior ( Sơn ngoài trời chống nấm – mốc ) 2203 2204 2205 2300 2301 2302 2303 2304 2305 2306 2601 2602 2603 2605 2606 2607 2608 2609 2702 2706 2707 2708 2801 2802 2805 2806 2807 2808 2809 2905 2906 2908 2909 và màu trắng | th/18 lít | 892,600 |
| th/3.6 lít | 203,000 | ||
| 2 | Sơn ngoại thất exterior ( Sơn ngoài trời chống nấm – mốc ) 2604 2709 2803 2804 2902 2903 2904 | th/18 lít | 976,500 |
| th/3.6 lít | 221,000 | ||
| 3 | Sơn ngoại thất flintcoat ( Sơn ngoài trời chịu chùi rửa, chống thấm rất tốt ) 4205 4300 4301 4302 4303 4304 4310 4313 4314 4405 4600 4601 4603 4606 4607 4608 4609 4610 4703 4706 4707 4708 4709 4800 4801 4802 4803 4805 4808 và màu trắng | th/18 lít | 1,612,000 |
| th/5 lít | 486,700 | ||
| Sơn ngoại thất flintcoat ( Sơn ngoài trời chịu chùi rửa, chống thấm rất tốt ) 4311 4312 4605 4612 4700 4806 4901 | th/18 lít | 1,731,000 | |
| th/5 lít | 524,900 | ||
| Sơn ngoại thất flintcoat ( Sơn ngoài trời chịu chùi rửa, chống thấm rất tốt ) 4202 4203 4807 4903 | th/18 lít | 1,870,200 | |
| th/5 lít | 565,300 | ||
| 4 | hitech plus (Sơn ngoài trời bán bóng, đặc biệt chống thấm ) 5213 5310 5311 5312 5315 5317 5318 5321 5322 5323 5325 5326 5611 5613 5620 5621 5622 5623 5715 5720 5810 5812 5813 5814 5815 5818 5819 5820 5821 5822 5823 5913 5914 | th/15 lít | 2,645,900 |
| th/5 lít | 977,600 | ||
| th/1 lít | 196,600 | ||
| hi tech (Sơn ngoài trời bán bóng, đặc biệt chống thấm ) 5218 5324 5615 5722 5824 5825 5915 | th/15 lít | 2,988,000 | |
| th/5 lít | 1,115,700 | ||
| th/1 lít | 224,200 | ||
| 5 | Sơn bóng sheen master | th/18 lít | 1,246,400 |
| th/5 lít | 382,500 | ||
| Sơn lót Donasa | |||
| 1 | Sơn lót anti alkali | th/18 lít | 1,161,400 |
| th/5 lít | 357,000 | ||
| bột trét tường Donasa | |||
| 1 | trong Donasa | bao/40 kg | 240,100 |
| ngoài Donasa | bao/40 kg | 301,800 | |
| 2 | trong lucky | bao/40 kg | 220,000 |
| ngoài lucky | bao/40 kg | 261,400 | |
| 3 | trong powdercoat | bao/40 kg | 181,700 |
| ngoài powdercoat | bao/40 kg | 212,500 | |
| Sơn chống thấm và cách nhiệt Donasa | |||
| 1 | Donasa flesure – 2 ( cách nhiệt hệ dung môi ) | th/20 lít | 2,985,900 |
| th/5 lít | 776,800 | ||
| 2 | Donasa flesure – ts ( phụ gia chống thấm ) | th/20 lít | 2,151,800 |
| th/5 lít | 589,700 | ||
| 3 | Donasa flesure – 1000 ( chống thấm ) | th/20 lít | 2,985,900 |
| th/5 lít | 776,800 | ||
| 4 | Donasa flesure 6 ( Sơn lót kim loại ) | th/20 lít | 2,985,900 |
| th/5 lít | 776,800 | ||
| 5 | Donasa flesure 7 ( Sơn lót bê tông ) | th/20 lít | 2,985,900 |
| th/5 lít | 776,800 | ||
| Sơn dầu Donasa | |||
| 1 | dxs0010 ( dung môi pha Sơn ) | th/15 kg | 968,000 |
| th/4 kg | 261,400 | ||
| lon/0.8 kg | 54,200 | ||
| 2 | dsp2001, dsp3001 ( Sơn lót chống rỉ cao cấp màu đỏ và xám ) | th/24 kg | 2,242,100 |
| th/4 kg | 377,200 | ||
| lon/1 kg | 95,600 | ||
| lon/0.5 kg | 47,800 | ||
| 3 | dmp2002, dmp3002 ( Sơn lót chống rỉ màu đỏ và xám ) | th/23 kg | 1,546,100 |
| th/3.5 kg | 239,100 | ||
| lon/0.8 kg | 55,300 | ||
| lon/0.4 kg | 28,700 | ||
| 4 | dlf1000, dlf1065 ( Sơn hoàn thiện màu đen) | th/18 kg | 1,749,000 |
| th/2.8 kg | 277,300 | ||
| lon/0.7 kg | 71,200 | ||
| lon/0.35 kg | 37,200 | ||
| 5 | dlf2057, dlf2098, dlf2196, dlf2213, dlf3000, dlf3039, dlf3040, dlf3062, dlf3071, dlf3106, dlf3114, dlf3258 dlf6000, dlf6053, dlf6068, dlf6105 dlf6170, dlf6301, dlf7052, dlf7055, dlf7079, dlf8000, dlf8052, dlf8053, dlf8054, dlf8503, dlf8542, dlf8749, dlf9000, dlf9013, dlf9046, dlf9051, dlf9052, dlf9058, dlf9062, dlf9280, dlf9352, dlf9353 | th/21 kg | 2,042,300 |
| th/3 kg | 297,500 | ||
| lon/0.8 kg | 79,700 | ||
| lon/0.4 kg | 42,500 | ||
| 5 | dlf8053 | th/20 kg | 1,944,600 |
| dlf2021, dlf5000, dlf5099, dlf7053 | th/21 kg | 2,196,400 | |
| 6 | dlf2054, dlf2059 | th/20 kg | 2,094,400 |
| dlf2021, dlf2054, dlf2059, dlf5000, dlf5099, dlf7053 | th/2.8 kg | 298,600 | |
| lon/0.8 kg | 86,100 | ||
| lon/0.4 kg | 44,600 | ||
| Sơn dầu mờ Donasa | |||
| 1 | dlf1027 (đen mờ) thùng 18kg | th/18 kg | 1,939,200 |
| dlf3076 (nhũ bạc) thùng 19kg | th/19 kg | 2,050,800 | |
| dlf2215, dlf3259, dlf5035 | th/21 kg | 2,263,300 | |
| dlf1027 (đen mờ) dlf2215, dlf3076(nhũ bạc) dlf3259, dlf3260 dlf5035(trắng mờ) dlf3260 | th/2.8 kg | 306,000 | |
| lon 0.8 kg | 90,300 | ||
| lon 0.4 kg | 45,700 | ||
| dung môi Donasa | |||
| 1 | dte0014 ( dung môi pha Sơn ) | th/15 lít | 940,400 |
| th/4 lít | 250,800 | ||
| lon/1 lít | 63,800 | ||
| Sơn epoxy dùng cho sàn bê tông Donasa | |||
| 1 | dep3126 ( Sơn lót cho sàn bê tông ) | cặp/20 lít | 3,290,900 |
| cặp/5 lít | 823,500 | ||
| cặp/1 lít | 165,800 | ||
| 2 | def1065, def2054, def2098, def3071, def3114, def6105, def8000, def8542, def9046, def5099, def9280 ( Sơn hoàn thiện cho sàn bê tông ) | cặp/15 lít | 2,470,500 |
| cặp/3 lít | 496,200 | ||
| cặp/0.75 lít | 125,400 | ||
| Sơn epoxy dùng cho kim loại Donasa | |||
| 1 | dep3131m ( Sơn lót cho kẽm ) | cặp/20 lít | 2,632,100 |
| cặp/5 lít | 658,800 | ||
| cặp/1 lít | 132,800 | ||
| 2 | dep3072m ( Sơn lót cho kim loại ) | cặp/20 lít | 3,134,700 |
| cặp/5 lít | 783,100 | ||
| cặp/1 lít | 157,300 | ||
| 3 | def1065m, def2054m, def2098m, def3071m, def3114m, def6105m, def8000m, def8542m, def9046m, def9280m ( Sơn hoàn thiện cho kim loại ) | cặp/20 lít | 3,290,900 |
| cặp/5 lít | 821,400 | ||
| cặp/1 lít | 165,800 | ||
| 4 | dep5099m ( Sơn lót cho kim loại ) | cặp/20 lít | 3,290,900 |
| cặp/5 lít | 821,400 | ||
| cặp/1 lít | 165,800 | ||
MAI THIÊN PHÚC - PHÂN PHỐI SƠN CHÍNH HÃNG HÀNG ĐẦU TẠI VIỆT NAM
MAI THIÊN PHÚC tự hào là nhà phân phối sơn hàng đầu trên thị trường Việt Nam. Chúng tôi chuyên cung cấp sơn chính hãng, chứng nhận CO, CQ ngay khi có yêu cầu. Hỗ trợ vận chuyển trên toàn quốc. Sản phẩm đa dạng, hàng luôn sẵn có với mọi số lượng của tất cả các hãng sơn.Chúng tôi cam kết:
- Cam kết 100% sản phẩm chính hãng, chất lượng như cam kết.
- Sản phẩm lấy trực tiếp từ nhà máy sản xuất sơn.
- Giá thành rẻ, cạnh tranh với thị trường tốt.
- Hỗ trợ vận chuyển tại TP HCM và trên toàn quốc.
- Không hàng giả, hàng nhái, hàng kém chất lượng.
- Không bán hàng tồn kho.
- Không lệch màu, sai màu dù chỉ 1 lít sơn / 1 kg sơn.
- Đội ngũ chuyên viên tư vấn hỗ trợ nhiệt tình.
Thông tin liên hệ
- Address: 135 Bùi Quang Là, phường 12, Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh, Hồ Chí Minh, Thành phố Hồ Chí Minh, Vietnam
- Phone: 0938 535 298
- Email: [email protected]
- Bảng báo giá sơn Expo
- Bảng báo giá sơn chống thấm Flinkote
- Sơn Đại Phú Gia
- Sơn Samhwa
- Sơn Jotun
- Mua Bán Sơn
- Giá sơn Jotun
- mẫu trần thạch cao đẹp
- Sơn sửa nhà nhanh
Gợi ý thông tin
-

Bảng báo giá sơn Nero
- 5,134
-

Bảng báo giá sơn giả đá Hòa Bình
- 3,782
-

Bảng báo giá sơn Seamaster
- 3,308
-

Bảng báo giá sơn Expo
- 3,728
-

Bảng báo giá sơn Mykolor
- 3,517
-
Bảng báo giá sơn KCC
- 3,364
Nhà sản xuất sơn
- Sơn APT
- Sơn Bạch Tuyết
- Chất đóng rắn Bạch Tuyết
- Chu keo mastic Bạch Tuyết
- Sơn chịu nhiệt Bạch Tuyết
- Sơn chống nóng Bạch Tuyết
- Sơn chống rỉ Bạch Tuyết
- Sơn dầu Alkyd Bạch Tuyết
- Sơn dầu Bạch Tuyết
- Sơn epoxy Bạch Tuyết
- Sơn kẻ vạch Bạch Tuyết
- Sơn phủ Bạch Tuyết
- Sơn tàu biển Bạch Tuyết
- Sơn Jotun
- Dung môi Jotun
- Sơn chịu nhiệt Jotun
- Sơn chống rỉ Jotun
- Sơn dầu Jotun
- Sơn epoxy Jotun
- Sơn gỗ & kim loại Jotun
- Sơn Jotun tự làm phẳng
- Sơn lót Jotun
- Sơn ngoại thất Jotun
- Sơn nội thất Jotun
- Sơn phủ Jotun
- Sơn Joton
- Bột trét tường Joton
- Chống thấm Joton
- Phụ gia Joton
- Sơn cho gỗ Joton
- Sơn công nghiệp Joton
- Sơn dầu Joton
- Sơn epoxy Joton
- Sơn kẻ vạch đường Joton
- Sơn lót Joton
- Sơn ngoại thất Joton
- Sơn nội thất Joton
- Sơn Rainbow
- Sơn Expo
- Sơn chịu nhiệt Expo
- Sơn chống nóng Expo
- Sơn chống rỉ Expo
- Sơn dầu Alkyd Expo
- Sơn ngoại thất Expo
- Sơn nội thất Expo
- Sơn OEXPO
- Bột trét tường Oexpo
- Sơn lót Oexpo
- Sơn ngoại thất Oexpo
- Sơn nội thất Oexpo
- Sơn Phủ Oexpo
- Sơn Kansai
- Bột trét tường Kansai
- Chống thấm Kansai
- Sơn chịu nhiệt Kansai
- Sơn chuyên dụng Kansai
- Sơn công nghiệp năng Kansai
- Sơn epoxy Kansai
- Sơn lót Kansai
- Sơn ngoại thất Kansai
- Sơn nội thất Kansai
- Sơn phủ Kansai
- Sơn sàn Kansai
- Sơn thông thường Kansai
- Sơn Spec
- Bột trét tường Spec
- Chống thấm Spec
- Sơn lót Spec
- Sơn ngoại thất Spec
- Sơn nội thất Spec
- Sơn Mykolor
- Bột trét tường Mykolor
- Chống Thấm Mykolor
- Sơn dầu Mykolor
- Sơn lót Mykolor
- Sơn ngoại thất Mykolor
- Sơn nội thất mykolor
- Sơn Phủ Mykolor
- Sơn Lina
- Sơn chống rỉ Lina
- Sơn dầu Alkyd Lina
- Sơn dầu Lina
- Sơn epoxy Lina
- Sơn lót Lina
- Sơn ngoại thất Lina
- Sơn nhũ Lina
- Sơn nội thất Lina
- Sơn phủ Lina
- Sơn thơm Lina
- Sơn vân bóng Lina
- Sơn Kova
- Bột trét tường Kova
- Chống thấm Kova
- Keo bóng nước Kova
- Mastic Kova
- Sơn chống nóng Kova
- Sơn chống rỉ Kova
- Sơn epoxy Kova
- Sơn giả đá Kova
- Sơn giao thông Kova
- Sơn kẻ vạch Kova
- Sơn lót Kova
- Sơn ngoại thất Kova
- Sơn nhũ Kova
- Sơn nội thất Kova
- Sơn phủ Kova
- Sơn sân thể thao Kova
- Sơn vân gỗ Kova
- Sơn ICI
- Bột trét tường ICI
- Chống thấm ICI
- Sơn dầu ICI
- Sơn lót ICI
- Sơn ngoại thất ICI
- Sơn nội thất ICI
- Sơn Nippon
- Sơn chịu nhiệt Nippon
- Sơn chống nóng Nippon
- Sơn dầu Nippon
- Sơn Boss
- Bột trét tường Boss
- Sơn lót Boss
- Sơn ngoại thất Boss
- Sơn nội thất Boss
- Sơn pha màu Boss
- Sơn KCC
- Bột trét tường KCC
- Chống thấm KCC
- Dung môi KCC
- Sơn chịu nhiệt KCC
- Sơn chống cháy KCC
- Sơn chống hà KCC
- Sơn chống rỉ KCC
- Sơn dầu KCC
- Sơn Epoxy KCC
- Sơn lót KCC
- Sơn phủ KCC
- Sơn Dulux
- Bột trét tường Dulux
- Chống thấm Dulux
- Sơn lót Dulux
- Sơn ngoại thất Dulux
- Sơn nội thất Dulux
- Sơn Donasa
- Bột trét tường Donasa
- Chống thấm Donasa
- Dung môi Donasa
- Sơn chống nóng Donasa
- Sơn chống rỉ Donasa
- Sơn dầu Donasa
- Sơn epoxy Donasa
- Sơn hoàn thiện Donasa
- Sơn lót Donasa
- Sơn ngoại thất Donasa
- Sơn nội thất Donasa
- Sơn Nero
- Bột trét tường Nero
- Chống thấm Nero
- Keo chà ron Nero
- Sơn dầu Nero
- Sơn lót Nero
- Sơn ngoại thất Nero
- Sơn nội thất Nero
- Sơn Sika
- Chống thấm Sika
- Sơn Nanpao
- Sơn epoxy Nanpao
- Sơn International
- Sơn Seamaster
- Bột trét tường Seamaster
- Chống thấm Seamaster
- Dung môi Seamaster
- Sơn chịu nhiệt Seamaster
- Sơn chống rỉ Seamaster
- Sơn dầu Seamaster
- Sơn epoxy Seamaster
- Sơn kẻ vạch Seamaster
- Sơn lót Seamaster
- Sơn ngoại thất Seamaster
- Sơn nội thất Seamaster
- Sơn phủ Seamaster
- Sơn Hải Âu
- Sơn giả đá Hòa Bình
- Sơn Toa
- Bột trét tường Toa
- Chống thấm Toa
- Sơn chống rỉ Toa
- Sơn công nghiệp Toa
- Sơn dầu Toa
- Sơn epoxy Toa
- Sơn lót Toa
- Sơn ngoại thất Toa
- Sơn nội thất Toa
- Sơn xịt Toa
- Sơn Galant
- Sơn dầu Galant
- Sơn Tison
- Sơn Spring
- Sơn lót Spring
- Sơn ngoại thất Spring
- Sơn nội thất Spring
- Sơn Tamado
- Bột trét tường Tamado
- Sơn chống thấm Tamado
- Sơn lót Tamado
- Sơn ngoại thất Tamado
- Sơn nội thất Tamado
- Sơn Tione
Chủng loại sơn
- Bột trét tường
- Chống Thấm
- Phụ kiện sơn
- Cọ sơn
- Rulo lăn sơn
- Sản phẩm khác
- Sơn 2K
- Sơn chịu nhiệt
- Sơn chống nóng
- Sơn chống rỉ
- Sơn dầu
- Sơn epoxy
- Sơn kẻ vạch
- Sơn lót
- Sơn ngoại thất
- Sơn nội thất
- Sơn Phủ
- Sơn PU
- Sơn sân tennis
- Sơn tàu biển
Từ khóa » Bảng Báo Giá Sơn Donasa
-
Báo Giá Sơn DONASA
-
Bảng Báo Giá Sơn Donasa
-
Bảng Báo Giá Sơn Donasa Chính Hãng Mới Nhất 2022
-
Bảng Báo Giá Sơn Donasa - #Top 1 Nhà Phân Phối Sơn Tại Việt Nam
-
Sơn Donasa Là Gì? Bảng Báo Giá Sơn Donasa Mới Nhất 2022
-
Bảng Báo Giá Sơn Donasa
-
Bảng Báo Giá Sơn Dầu Donasa | Nhà Phân Phối Sơn Dầu Chính ...
-
Bảng Giá Sơn Đồng Nai Donasa
-
Bảng Giá Sơn Donasa Giá Rẻ Số 1 Hiện Nay
-
Sơn Đồng Nai - Sơn Donasa Paint
-
Bảng Báo Giá Sơn Donasa Giá Rẻ Từ Nhà Máy
-
Báo Giá Sơn DONASA, Chính Hãng, Uy Tín, Chất Lượng Cao, Giá Thành ...
-
Bảng Giá Sơn – Sơn Đại Phú Gia, Sơn Giá Rẻ Chính Hãng




