Bảng đồng Hồ«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
dashboard, dashboard là các bản dịch hàng đầu của "bảng đồng hồ" thành Tiếng Anh.
bảng đồng hồ + Thêm bản dịch Thêm bảng đồng hồTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
dashboard
verb nounNhư hắn giữ cho hành khách khỏi đụng bảng đồng hồ?
Like he was keeping a passenger from hitting the dashboard?
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bảng đồng hồ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Bảng đồng hồ + Thêm bản dịch Thêm Bảng đồng hồTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
dashboard
verb nouncontrol panel located directly ahead of a vehicle's driver, displaying instrumentation and controls for the vehicle's operation
Như hắn giữ cho hành khách khỏi đụng bảng đồng hồ?
Like he was keeping a passenger from hitting the dashboard?
wikidata
Bản dịch "bảng đồng hồ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bảng đồng Hồ Tiếng Anh Là Gì
-
Đồng Hồ Tiếng Anh Là Gì? Cách Gọi đồng Hồ ở ... - Đồng Hồ Hải Triều
-
"bảng đồng Hồ (trong Xe ô Tô)" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
ĐỒNG HỒ ĐEO TAY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ĐỒNG HỒ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Đồng Hồ Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Đồng Hồ Tiếng Anh Là Gì? - Ngoại Ngữ Atlan
-
Đồng Hồ đeo Tay Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
Khám Phá đồng Hồ đeo Tay Tiếng Anh Là Gì? - Xwatch
-
Đồng Hồ Tiếng Anh Là Gì? Cách Gọi đồng Hồ ở Các Nước ...
-
Từ điển Kiến Thức, Giải Thích Thuật Ngữ đồng Hồ Từ A-Z
-
Cái Đồng Hồ Tiếng Anh Là Gì, Nghĩa Của Clock, Watch Là Gì
-
ĐỒNG HỒ TREO TƯỜNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch