Bằng Hữu | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: bằng hữu Best translation match:
Probably related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: bằng hữu Best translation match: | Vietnamese | English |
| bằng hữu | * noun - Friends =tình bằng hữu+friendship, friendly feeling |
| Vietnamese | English |
| bằng hữu | a comrade ; a friend ; compadres ; formality ; friend ; friends ; friendship ; my friend ; old friends ; sworn brothers ; your friends ; |
| bằng hữu | a comrade ; a friend ; compadres ; formality ; friend ; friends ; friendship ; my friend ; old friends ; sworn brothers ; your friends ; |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Tình Bằng Hữu Tiếng Anh Là Gì
-
Tình Bằng Hữu Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
TÌNH BẰNG HỮU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
MÓN QUÀ TÌNH BẰNG HỮU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'tình Bằng Hữu' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
'bằng Hữu' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Bằng Hữu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Tất Tần Tật Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đè Tình Bạn - Mối Quan Hệ | Impactus
-
TÌNH BẠN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
BFF (tình Bạn) – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tình Bạn Tiếng Anh Là Gì