MÓN QUÀ TÌNH BẰNG HỮU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch

MÓN QUÀ TÌNH BẰNG HỮU Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch món quàgiftpresentgiftspresentsgiftedtình bằnglove withhữuhuuorganicownpropertyuseful

Ví dụ về việc sử dụng Món quà tình bằng hữu trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Tôi đến những đỉnh cao huyền bí của Armenia như một người anh em của anh chị em, với lòng khát khao được nhìn ngắm những khuôn mặt của anh chị em, để được cầu nguyện với anh chị em vàchia sẻ món quà tình bằng hữu..I am coming to the enigmatic heights of Armenia as a fellow brother in pursuitof seeing your faces, praying with you and sharing the gift of friendship.Tôi đến những đỉnh cao huyền bí của Armenia như một người anh em của anh chị em, với lòng khát khao được nhìn ngắm những khuôn mặt của anh chị em, để được cầu nguyện với anh chị em vàchia sẻ món quà tình bằng hữu..I come to the mystical heights of Armenia as your brother, animated by the desire to see your faces,to pray together with you and to share the gift of friendship.Họ nói tôi sẽ là một món quà cho Ipiru- Guacu… người đã tặng họ một kẻ thù như một món quà… thể hiện tình bằng hữu.They said I was going to be a gift for Ipirú-guaçú… who had given them an enemy as a present… as proof of friendship.Thể hiện tình yêu bằng món quà handmade.Show your love with handcrafted gifts.Tình yêu không thiết phải hiện thực hóa bằng món quà.Of course love does not have to be expressed with gifts.Chúng ta phải chiếm hữu món quà này.We have to own this gift.Tình bạn là món quà tuyệt diệu.Friendship is a wonderful gift.Món quà của tình bạn, món quà của hy vọng, món quà của tình yêu.A gift of love, a gift of hope, a gift of LIFE.Nhận được món quà" hoàn hảo" ko khó giả dụ bạn làm cho điều đấy bằng tình ái.Getting the"perfect" gift is not hard if you do it with love.Bất kỳ món quà nào cô ấy nhận được sẽ được yêu thích miễn là nó được gửi bằng tình yêu.Any gift she receives will be liked as long as it is delivered with love.Món Quà Tình Yêu.A Gift of Love.Chúng ta được cho món quà tình yêu.We have been given a gift of love.Chúng ta được cho món quà tình yêu.We were given a gift of love.Món quà tuyệt nhất là món quà tình bạn.The best gift is the gift of friendship.Món quà của tình bạn.The 29-year gift of friendship.Món quà của tình yêu.The Gift of Love.Ðây là món quà biểu tượng cho tình hữu nghị giữa Hy Lạp và Troy.It was given as a gift to symbolize peace between Greece and Troy.Món quà của tình yêu vĩnh cửu.The gift of eternal love.Món quà tuyệt vời của tình yêu.A wonderful gift of love.Món quà của tình yêu vĩnh cửu.The gift of everlasting love.Đây là món quà của tình yêu!This is the gift of love!Nếu món quà bạn trao là tình yêu.The gift you gave was love.Tình yêu đích thực là món quà chúng ta sở hữu và em là tình yêu đích thực của anh.True love is the gift we all possess and you are my true love.Tình yêu thì quan trọng hơn món quà.The love is more important than the gift.Đó là một món quà quà kỳ lạ của tình yêu.It is one of the stranger gifts of love.Tình yêu đích thực là món quà chúng ta sở hữu và em là tình yêu đích thực của anh.Real love is the gift we all possess and because you are my cute real love.Đó là một món quà cho người Mỹ từ Pháp để thể hiện tình hữu nghị giữa hai quốc gia.It was a gift to American people from French to show the friendship between the two nations.Hữu của bạn là món quà cho thế giới này.Your body is a gift to this world.Chocolate là món quà ngọt ngào của tình yêu.Chocolates are sweet gifts of love.Tình yêu thì quan trọng hơn món quà.Love is more important than presents.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 2062191, Thời gian: 0.4767

Từng chữ dịch

móndanh từdishfoodmealcuisinemóntính từdeliciousquàdanh từgiftpresentsgiftsquàtính từpresentquàđộng từgiftedtìnhdanh từlovefriendshipsexsituationintelligencebằnggiới từbywithinbằngdanh từdegreedegreeshữudanh từhữuhuupropertyhữutính từorganicown món quà tinh thầnmón quà tôi

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh món quà tình bằng hữu English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Tình Bằng Hữu Tiếng Anh Là Gì