Bảng Lảng Trong Tiếng Lào Là Gì? - Từ điển Việt-Lào

Thông tin thuật ngữ bảng lảng tiếng Lào

Từ điển Việt Lào

phát âm bảng lảng tiếng Lào bảng lảng (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ bảng lảng

Chủ đề Chủ đề Tiếng Lào chuyên ngành
Lào Việt Việt Lào Tìm kiếm: Tìm

Định nghĩa - Khái niệm

bảng lảng tiếng Lào?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ bảng lảng trong tiếng Lào. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ bảng lảng tiếng Lào nghĩa là gì.

bảng lảng

bảng lảng tt. 1. ສະຫຼົວ, ມົວໆ. Chiều trời bảng lảng bóng hoàng hôn: ຍາມແລງທ້ອງຟ້າ ສະຫຼົວແສງອາທິດອັດສະດົງ. 2. ເສີຍເມີຍ. Nhìn bảng lảng: ເບິ່ງເສີຍເມີຍ.

Tóm lại nội dung ý nghĩa của bảng lảng trong tiếng Lào

bảng lảng . bảng lảng tt. . 1. ສະຫຼົວ, ມົວໆ. Chiều trời bảng lảng bóng hoàng hôn: ຍາມແລງທ້ອງຟ້າ ສະຫຼົວແສງອາທິດອັດສະດົງ. . 2. ເສີຍເມີຍ. Nhìn bảng lảng: ເບິ່ງເສີຍເມີຍ.

Đây là cách dùng bảng lảng tiếng Lào. Đây là một thuật ngữ Tiếng Lào chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Lào

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ bảng lảng trong tiếng Lào là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Thuật ngữ liên quan tới bảng lảng

  • dân dã tiếng Lào là gì?
  • dở chừng tiếng Lào là gì?
  • săm soi tiếng Lào là gì?
  • kì cựu tiếng Lào là gì?
  • chành chạnh tiếng Lào là gì?
  • bất chấp tiếng Lào là gì?
  • ba xạo tiếng Lào là gì?
  • ngủ đẫy giấc tiếng Lào là gì?
  • tiếp tuyến với đường cong tiếng Lào là gì?
  • họa phúc tiếng Lào là gì?
  • ấm ớ tiếng Lào là gì?
  • ăn lắm ỉa nhiều tiếng Lào là gì?
  • mướt mồ hôi tiếng Lào là gì?
  • làn tiếng Lào là gì?
  • bụt mọc tiếng Lào là gì?

Từ khóa » Bảng Lảng Nghĩa Là Gì