Bánh Xe Bể - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bánh xe bể" thành Tiếng Anh
flat tyre là bản dịch của "bánh xe bể" thành Tiếng Anh.
bánh xe bể + Thêm bản dịch Thêm bánh xe bểTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
flat tyre
noundeflated tyre
en.wiktionary2016
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bánh xe bể " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bánh xe bể" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thủng Bánh Xe Tiếng Anh
-
"lỗ Thủng Lốp Xe" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Lốp Xe Bị Thủng Dịch
-
Các Câu Tiếng Anh Dùng Khi Lái Xe - Speak Languages
-
Từ Vựng Và Mẫu Câu Tiếng Anh Chuyên Ngành ô Tô
-
Bánh Xe Tiếng Anh Là Gì
-
Từ điển Việt Anh "lỗ Thủng Lốp Xe" - Là Gì?
-
Flat Tire Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
Lốp Xe ô Tô Tiếng Anh Là Gì Là Gì, định Nghĩa, ý Nghĩa Và Cách Sử Dụng
-
Bánh Xe Tiếng Anh Là Gì - VNG Group
-
Thủng Xăm Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Lốp Xe Tiếng Anh Là Gì - Loto09
-
Bánh Xe Tiếng Anh Là Gì
-
Puncture - Từ điển Số